(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dengesizlik
B1
isim B1 Kinh tế, Tâm lý học, Sinh học, Vật lý

dengesizlik

/den.ɡe.sizˈlik/
sự mất cân bằng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dengesizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dengenin bozulması durumu; istikrarsızlık veya orantısızlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình bị mất cân bằng; trạng thái không ổn định hoặc mất cân đối.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ekonomideki dengesizlik, enflasyona yol açtı."

    "Sự mất cân bằng trong nền kinh tế đã dẫn đến lạm phát."

  • "Beslenme düzenindeki dengesizlikler, sağlık sorunlarına neden olabilir."

    "Sự mất cân bằng trong chế độ ăn uống có thể gây ra các vấn đề sức khỏe."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

istikrarsızlık(sự không ổn định) muvazenesizlik(sự mất thăng bằng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'dengesizlik' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-e-i). Hậu tố '-siz' có nghĩa là 'không có', '-lik' biến một tính từ thành danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Ekonomik dengesizlikler yüzünden bu projeyi tamamlayamayabiliriz."
    Do những bất ổn kinh tế, chúng ta có thể không hoàn thành được dự án này.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'dengesizlik' để chỉ nhiều sự bất ổn, và '-ler' hòa hợp nguyên âm với '-sizlik'. Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'dengesizlik' để chỉ nhiều sự bất ổn. Hậu tố '-yüzünden' (vì, do) được thêm vào sau.
  • "Hormonal dengesizlikten dolayı uyuyamayabilirim."
    Do mất cân bằng nội tiết tố, tôi có thể không ngủ được.
    Thêm hậu tố '-ten' (từ, do) vào 'dengesizlik' để chỉ nguyên nhân. '-ten' được chọn vì 'k' đã biến đổi thành 'ğ'. Hậu tố '-ten' (từ, do) được thêm vào sau khi 'k' biến đổi thành 'ğ' do quy tắc biến âm phụ âm.
  • "Bu kadar hızlı yemek yemek, sindirim sisteminde dengesizliklere yol açabilir."
    Ăn quá nhanh như vậy có thể gây ra sự mất cân bằng trong hệ tiêu hóa.
    Thêm hậu tố '-lere' (vào, cho) vào 'dengesizlik' để chỉ hướng tác động. '-lere' được chọn vì hòa hợp nguyên âm và thể hiện đối tượng chịu tác động. Hậu tố '-lere' (vào, cho) được thêm vào để chỉ hướng tác động.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Ekonomik dengesizliğin sonuçları tüm dünyayı etkiledi."
    Hậu quả của sự mất cân bằng kinh tế đã ảnh hưởng đến toàn thế giới.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'dengesizlik' (dengesizlik -> dengesizliğin) để chỉ sự sở hữu của 'sonuçlar' (hậu quả) đối với 'dengesizlik' (sự mất cân bằng). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "Bu politikacının dengesizliğe olan eğilimi endişe verici."
    Xu hướng mất cân bằng của chính trị gia này thật đáng lo ngại.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'dengesizlik' (dengesizlik -> dengesizliğe) để chỉ phương hướng, sự hướng tới của 'eğilim' (xu hướng) đối với 'dengesizlik' (sự mất cân bằng). Sử dụng âm đệm 'y' khi hai nguyên âm gặp nhau và tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> e).
  • "Şirketin finansal dengesizliği iflasa yol açtı."
    Sự mất cân bằng tài chính của công ty đã dẫn đến phá sản.
    Thêm hậu tố '-i' (xác định cách) vào 'dengesizlik' (dengesizlik -> dengesizliği) để chỉ rõ đối tượng chịu tác động. Trong cụm danh từ 'finansal dengesizliği', 'dengesizliği' là phần bị sở hữu bởi 'şirketin' (của công ty). Tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> i) và sử dụng âm đệm 'y' khi hai nguyên âm gặp nhau.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu aralar ekonomideki dengesizlik mi seni endişelendiriyor?"
    Dạo này sự mất cân bằng trong nền kinh tế có làm bạn lo lắng không?
    Thêm hậu tố '-deki' (vị trí, thuộc về) vào 'dengesizlik' để chỉ vị trí của sự mất cân bằng (trong nền kinh tế). Hậu tố nghi vấn 'mi' được thêm vào cuối câu để biến nó thành câu hỏi.
  • "Onun bu kadar ani karar değiştirmesi, ruhsal bir dengesizlik mi acaba?"
    Việc anh ấy thay đổi quyết định đột ngột như vậy, liệu có phải là sự mất cân bằng về tinh thần không?
    Từ 'dengesizlik' ở dạng nguyên thể. Hậu tố nghi vấn 'mi' được thêm vào cuối câu để biến nó thành câu hỏi. 'Acaba' được thêm vào để nhấn mạnh sự nghi ngờ.
  • "Hükümetin politikalarındaki dengesizliğe mi tepki gösteriyorsunuz?"
    Bạn đang phản ứng với sự thiếu nhất quán trong các chính sách của chính phủ phải không?
    Thêm hậu tố '-e' (hướng tới, đối với) vào 'dengesizlik' (dengesizliğe) để chỉ đối tượng của sự phản ứng. 'Politikalarındaki' nghĩa là 'trong các chính sách của họ'. Hậu tố nghi vấn 'mi' được thêm vào cuối câu để biến nó thành câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)