(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istikrarsızlık
C1
İsim C1 Chính trị, Xã hội

istikrarsızlık

/isˈtikɾaɾˌsɯzlɯk/
sự bất ổn
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "istikrarsızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düzensiz ve değişken olma durumu, kararsızlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng bất mãn, xáo trộn và kích động, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ülkedeki siyasi istikrarsızlık yatırımcıları tedirgin ediyor."

    "Sự bất ổn chính trị trong nước khiến các nhà đầu tư lo lắng."

  • "Ekonomik istikrarsızlık işsizlik oranını artırabilir."

    "Sự bất ổn kinh tế có thể làm tăng tỷ lệ thất nghiệp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'i, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'ı, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) istikrarsızlık
Ülkedeki istikrarsızlık endişe verici.
(Sự bất ổn ở đất nước đang gây lo ngại.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) istikrarsızlığı
Hükümet istikrarsızlığı çözmeye çalışıyor.
(Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự bất ổn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) istikrarsızlığa
İstikrarsızlığa çözüm bulmak gerekiyor.
(Cần phải tìm ra giải pháp cho sự bất ổn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) istikrarsızlıkta
İstikrarsızlıkta fırsatlar da olabilir.
(Trong sự bất ổn cũng có thể có những cơ hội.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) istikrarsızlıktan
İstikrarsızlıktan dolayı ekonomi kötüleşti.
(Do sự bất ổn, nền kinh tế trở nên tồi tệ hơn.)
Plural (Çoğul) istikrarsızlıklar
Bölgedeki istikrarsızlıklar devam ediyor.
(Những bất ổn trong khu vực vẫn tiếp diễn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)