dernek
/deɾˈnek/
hiệp hội
Orta (B1)
Anlam "dernek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belirli bir amacı gerçekleştirmek için bir araya gelmiş insanların oluşturduğu topluluk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Üniversitemizde birçok öğrenci derneği var."
"Có rất nhiều hiệp hội sinh viên trong trường đại học của chúng tôi."
"Bu dernek, çocuklara yardım etmek için kuruldu."
"Hiệp hội này được thành lập để giúp đỡ trẻ em."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý cách sử dụng danh từ 'dernek' trong các cụm từ và cấu trúc câu khác nhau.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dernek |
Bu dernek çok aktif.
(Hội này rất năng động.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | derneği |
Derneği ziyaret ettim.
(Tôi đã đến thăm hội.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | derneğe |
Derneğe bağış yaptım.
(Tôi đã quyên góp cho hội.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dernekte |
Toplantı dernekte yapılacak.
(Cuộc họp sẽ được tổ chức tại hội.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dernekten |
Dernekten ayrıldım.
(Tôi đã rời khỏi hội.) |
| Plural (Çoğul) | dernekler |
Şehirde birçok dernek var.
(Có rất nhiều hội trong thành phố.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Dün akşam derneği ziyaret ettim."Tôi đã đến thăm hội (của) vào tối hôm qua.Thêm hậu tố '-i' vào 'dernek' để chỉ rõ đối tượng được tác động bởi hành động 'ziyaret etmek'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Derneğin amacını çok beğendim."Tôi rất thích mục tiêu của hội (đó).Thêm hậu tố '-in' (biến đổi thành -in vì 'e' là nguyên âm cuối của 'dernek') để chỉ sự sở hữu (mục tiêu CỦA hội). Âm 'n' là âm đệm để tránh hai nguyên âm liền kề.
-
"Yeni başkan derneği daha iyi yönetiyor."Vị chủ tịch mới quản lý hội (đó) tốt hơn.Thêm hậu tố '-i' vào 'dernek' để chỉ rõ đối tượng được tác động bởi hành động 'yönetmek'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu okulun destek derneği çok aktif."Hội hỗ trợ của trường này rất năng động.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'dernek' để chỉ hội của 'okul' (trường). Nguyên âm cuối của 'dernek' là 'e' nên dùng '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Onlar hayvanları koruma derneğinden."Họ đến từ hội bảo vệ động vật.Thêm hậu tố '-den' (hậu tố cách ly) vào 'dernek' để chỉ nơi xuất xứ. Nguyên âm cuối của 'dernek' là 'e' nên dùng '-den' theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Bizim mahalledeki derneğin başkanı çok yardımsever."Chủ tịch hội ở khu phố của chúng ta rất hay giúp đỡ.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'dernek' để chỉ chủ tịch của hội. Nguyên âm cuối của 'dernek' là 'e' nên dùng '-in' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
