topluluk
/topˈluluc/
tụm lại
Orta (B1)
Anlam "topluluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir araya gelmiş insan veya nesne grubu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người tụ tập lại gần nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Öğrenciler kütüphanede küçük bir topluluk oluşturdu."
"Các sinh viên tạo thành một nhóm nhỏ trong thư viện."
"Bu köyde yaşayan insanların çoğu küçük bir topluluk halinde yaşıyor."
"Hầu hết những người sống trong ngôi làng này sống trong một cộng đồng nhỏ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | topluluk |
Bu topluluk çok aktif.
(Cộng đồng này rất năng động.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | topluluğu |
Topluluğu destekliyoruz.
(Chúng tôi ủng hộ cộng đồng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | topluluğa |
Topluluğa katıldım.
(Tôi đã tham gia vào cộng đồng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | toplulukta |
Toplulukta birçok etkinlik var.
(Có nhiều hoạt động trong cộng đồng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | topluluktan |
Topluluktan ayrıldım.
(Tôi đã rời khỏi cộng đồng.) |
| Plural (Çoğul) | topluluklar |
Şehirde birçok topluluk var.
(Có nhiều cộng đồng trong thành phố.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
