desen
/deˈsen/
mẫu
Temel (A2)
Anlam "desen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tekrarlanan süsleme tasarımı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thiết kế trang trí lặp đi lặp lại.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kumaşın deseni çok güzel."
"Mẫu của vải này rất đẹp."
"Halıdaki desenler Osmanlı motiflerini yansıtıyor."
"Các mẫu trên tấm thảm phản ánh họa tiết Ottoman."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | desen |
Bu deseni çok beğendim.
(Tôi rất thích thiết kế này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | deseni |
Duvara yeni deseni astım.
(Tôi đã treo thiết kế mới lên tường.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | desene |
Sanatçı desene yeni renkler ekledi.
(Nghệ sĩ đã thêm màu sắc mới vào thiết kế.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | desende |
Desende bazı hatalar buldum.
(Tôi đã tìm thấy một vài lỗi trong thiết kế.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | desenden |
Bu elbise desenden ilham alınarak yapıldı.
(Chiếc váy này được làm dựa trên cảm hứng từ thiết kế.) |
| Plural (Çoğul) | desenler |
Mağazada birçok farklı desenler var.
(Có rất nhiều thiết kế khác nhau trong cửa hàng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu karmaşık deseni elle çizebilir misin?"Bạn có thể vẽ tay họa tiết phức tạp này không?Từ 'desen' được thêm hậu tố cách đối tượng '-i' (belirtme hâli) để chỉ nó là một đối tượng cụ thể, xác định ('họa tiết này'). Hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): vì nguyên âm cuối của 'desen' là 'e', hậu tố tương ứng là '-i'.
-
"Tasarımcı, eski kilimlerin desenlerinden ilham alarak yeni koleksiyonunu yaratabildi."Nhà thiết kế đã có thể tạo ra bộ sưu tập mới của mình bằng cách lấy cảm hứng từ những họa tiết của thảm cũ.Từ 'desen' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' và sau đó là hậu tố cách ly '-den' (ayrılma hâli). Cả hai hậu tố đều tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way): nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-ler' và '-den'.
-
"Bu basit desene biraz daha canlılık katabiliriz."Chúng ta có thể thêm một chút sức sống vào họa tiết đơn giản này.Từ 'desen' được thêm hậu tố chỉ hướng '-e' (yönelme hâli) để diễn tả hành động 'thêm' hướng 'vào họa tiết'. Hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way): vì nguyên âm cuối của 'desen' là 'e', hậu tố tương ứng là '-e'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Halıdaki desende kırmızı ve mavi renkler kullanılmış."Màu đỏ và xanh lam đã được sử dụng trong họa tiết trên tấm thảm.Thêm hậu tố '-de' (biến thể của '-da' theo hòa âm nguyên âm) để chỉ vị trí 'trên' (tấm thảm).
-
"Elbisemdeki desende küçük çiçekler var."Có những bông hoa nhỏ trong họa tiết trên chiếc váy của tôi.Thêm hậu tố '-de' (biến thể của '-da' theo hòa âm nguyên âm) để chỉ vị trí 'trên' (chiếc váy).
-
"Duvar kağıdındaki desende geometrik şekiller dikkat çekiyor."Các hình dạng hình học trong họa tiết trên giấy dán tường rất bắt mắt.Thêm hậu tố '-de' (biến thể của '-da' theo hòa âm nguyên âm) để chỉ vị trí 'trên' (giấy dán tường).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben bu deseni çok beğendim."Tôi rất thích mẫu thiết kế này.Từ 'desen' ở dạng nguyên thể. Không có hậu tố nào được thêm vào vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'beğendim' (tôi thích) nhưng không cần hậu tố chỉ định rõ ràng vì đại từ nhân xưng 'ben' (tôi) đã xác định chủ thể.
-
"Senin desenin çok güzel."Mẫu thiết kế của bạn rất đẹp.Hậu tố '-in' được thêm vào 'desen' để chỉ sở hữu cách (thuộc về bạn - 'senin'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: nguyên âm cuối của 'desen' là 'e', nên chọn '-in' thay vì '-un', '-ım', '-üm'.
-
"Biz deseni duvara çizdik."Chúng tôi đã vẽ mẫu thiết kế lên tường.Hậu tố '-i' được thêm vào 'desen' để xác định rõ tân ngữ (mẫu thiết kế cụ thể đó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: nguyên âm cuối của 'desen' là 'e', nên chọn '-i' thay vì '-ı', '-u', '-ü'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
