(Vị trí top_banner)
Hình minh họa destek olmak
B1
Fiil B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

destek olmak

/de.steˈk ol.mak/
ở bên cạnh ai đó
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "destek olmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine yardım etmek, arka çıkmak, güç vermek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở bên cạnh và hỗ trợ ai đó, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Zor zamanlarda arkadaşlarıma destek olmaya çalışırım."

    "Tôi cố gắng hỗ trợ bạn bè của mình trong những lúc khó khăn."

  • "Şirketimiz, genç girişimcilere destek oluyor."

    "Công ty của chúng tôi đang hỗ trợ các doanh nhân trẻ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yardım etmek(giúp đỡ) arka çıkmak(ủng hộ, đứng sau)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'olmak' (trở thành, xảy ra) thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để tạo thành một động từ ghép. Trong trường hợp này, 'destek' (sự hỗ trợ) kết hợp với 'olmak' để tạo thành 'destek olmak' (hỗ trợ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)