(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dik durmak
A2
Fiil A2 Sức khỏe, Thói quen

dik durmak

[ˈdik duɾˈmak]
ngồi thẳng lưng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dik durmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Omurgayı düz tutarak oturmak veya ayakta durmak; doğru bir duruş sergilemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngồi thẳng lưng, thường là để cải thiện tư thế hoặc thể hiện sự chú ý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen, öğrencilerine 'Dik durun!' dedi."

    "Giáo viên nói với học sinh: 'Hãy ngồi thẳng lưng!'"

  • "Uzun süre bilgisayar başında dik durmadan oturmak sağlığa zararlıdır."

    "Ngồi trước máy tính trong thời gian dài mà không ngồi thẳng lưng có hại cho sức khỏe."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

doğru oturmak(ngồi đúng tư thế) duruşunu düzeltmek(sửa tư thế)

Zıt Anlamlılar

eğilmek(khom lưng) bükülmek(cong người)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'dik' là trạng từ/tính từ (thẳng, đứng thẳng), 'durmak' là động từ (đứng, dừng lại). Cụm động từ này có nghĩa đen là 'đứng thẳng'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)