eğilmek
/eːˈil.mek/
khom người
Temel (A2)
Anlam "eğilmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Vücudun üst kısmını öne doğru bükmek, baş ve omuzları aşağı indirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'crouch': cúi mình, ngồi xổm, khom người xuống bằng cách gập đầu gối.
Örnekler (Ví dụ)
"Yaşlı adam yerden bir şey almak için eğildi."
"Ông lão khom người xuống để nhặt một thứ gì đó từ dưới đất."
"Rüzgar çok kuvvetliydi, ağaçlar neredeyse yere kadar eğildi."
"Gió rất mạnh, cây cối gần như khom xuống sát đất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'eğilmek' không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ (Vowel Harmony).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke biraz daha eğilebilesin, böylece fotoğraf daha iyi olurdu."Ước gì bạn có thể cúi xuống thêm một chút nữa, như vậy bức ảnh sẽ đẹp hơn.Hậu tố '-ebile' (khả năng) và '-sin' (ngôi thứ hai số ít, İstek Kipi) đã được thêm vào động từ 'eğilmek'. '-ebile' được thêm vào để thể hiện khả năng. '-sin' được thêm vào để diễn tả mong muốn, giả định cho ngôi 'bạn'.
-
"Umarım bu zor durumdan eğilebileyim ve ders çıkarabileyim."Tôi hy vọng có thể vượt qua tình huống khó khăn này và rút ra bài học.Hậu tố '-ebile' (khả năng) và '-yim' (ngôi thứ nhất số ít, İstek Kipi) đã được thêm vào động từ 'eğilmek'. '-ebile' được thêm vào để thể hiện khả năng. '-yim' được thêm vào để diễn tả mong muốn, giả định cho ngôi 'tôi'.
-
"Eğer daha çok çalışsaydım, sınavda daha başarılı eğilebileydim."Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, ước gì tôi có thể thành công hơn trong kỳ thi.Hậu tố '-ebile' (khả năng) và '-ydim' (thì quá khứ giả định, ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào động từ 'eğilmek'. '-ebile' được thêm vào để thể hiện khả năng. '-ydim' được thêm vào để diễn tả mong muốn, giả định trong quá khứ cho ngôi 'tôi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
