(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duruş
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

duruş

[duˈɾuʃ]
tư thế
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "duruş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin vücudunu ayakta dururken veya otururken tutma şekli; bir şeye karşı davranış veya başa çıkma biçimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun duruşu çok kendinden emindi."

    "Tư thế của anh ấy rất tự tin."

  • "Bu konuya yapıcı bir duruşla yaklaşmalıyız."

    "Chúng ta nên tiếp cận vấn đề này với một thái độ xây dựng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hal(Tình trạng, dáng vẻ) pozisyon(Vị trí, tư thế)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu có thể được thêm vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) duruş
Onun duruşu çok etkileyici.
(Tư thế của anh ấy rất ấn tượng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) duruşu
Fotoğrafta duruşu çok doğal görünüyor.
(Tư thế của anh ấy trong ảnh trông rất tự nhiên.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) duruşa
Sanatçı, heykele son duruşa dikkatlice şekil verdi.
(Nghệ sĩ cẩn thận tạo hình dáng cuối cùng cho tư thế của bức tượng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) duruşta
Modelin duruşta bir gariplik vardı.
(Có một sự kỳ lạ trong tư thế của người mẫu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) duruştan
Yorgunluktan duruştan düşmüştü.
(Anh ấy đã mất thăng bằng do mệt mỏi.)
Plural (Çoğul) duruşlar
Farklı duruşlar denedi.
(Anh ấy đã thử nhiều tư thế khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Onun bu zor duruma karşı duruşu çok etkileyici olabildi."
    Cách anh ấy đối mặt với tình huống khó khăn này rất ấn tượng.
    Thêm hậu tố '-u' (thuộc sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'duruş' để chỉ 'cách của anh ấy'. Thêm hậu tố '-u' vì nguyên âm cuối là 'u'. Động từ 'olmak' chia ở dạng 'olabildi' (quá khứ của khả năng).
  • "Öğretmenin öğrencilere karşı olumlu duruş sergileyebilmesi çok önemli."
    Việc giáo viên thể hiện được thái độ tích cực với học sinh là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-u' (thuộc sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'duruş' để chỉ 'thái độ'. Thêm hậu tố '-u' vì nguyên âm cuối là 'u'. Động từ 'sergilemek' chia ở dạng 'sergileyebilmesi' (khả năng thể hiện).
  • "Şirketin çevreye duyarlı bir duruş gösterebilmesi gerekiyor."
    Công ty cần phải thể hiện được một thái độ có trách nhiệm với môi trường.
    Không thêm hậu tố sở hữu vào 'duruş' vì 'duruş' ở đây mang nghĩa chung. Động từ 'göstermek' chia ở dạng 'gösterebilmesi' (khả năng thể hiện).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Onun duruşundan çok yorgun olduğu anlaşılmış."
    Có vẻ như anh ấy rất mệt mỏi từ dáng vẻ của mình.
    Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'duruş' để chỉ dáng vẻ của 'anh ấy'. Sau đó, thêm '-dan' (tách cách) để chỉ 'từ' dáng vẻ đó.
  • "Duruşuyla sanki dünyaya meydan okumuş."
    Có vẻ như anh ấy thách thức cả thế giới bằng dáng vẻ của mình.
    Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, biến âm ş -> su) vào 'duruş' để chỉ dáng vẻ của 'anh ấy'. Sau đó, thêm '-yla' (cách công cụ) để chỉ 'bằng' dáng vẻ đó.
  • "Politikacıların bu konudaki duruşları değişmiş gibi görünüyor."
    Có vẻ như quan điểm của các chính trị gia về vấn đề này đã thay đổi.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'duruş' để chỉ quan điểm của 'các chính trị gia'. 'Duruşları' là chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)