(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dikkatsizce
B1
Zarf B1 Chung

dikkatsizce

/dik.katˈsiz.dʒe/
một cách bất cẩn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dikkatsizce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dikkatsiz bir şekilde; dikkat etmeden, özen göstermeden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách bất cẩn; không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O ödevini dikkatsizce yaptığı için çok hata yaptı."

    "Vì anh ấy làm bài tập một cách bất cẩn nên đã mắc rất nhiều lỗi."

  • "Araba kullanırken dikkatsizce davranmak tehlikelidir."

    "Lái xe bất cẩn là nguy hiểm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

özensizce(một cách cẩu thả) ihmal ederek(bằng cách lơ là)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'dikkatsizce' là một trạng từ phái sinh, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ce' (có các biến thể -ca, -çe, -ça tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm) vào tính từ 'dikkatsiz' (bất cẩn). Hậu tố '-ce' biến tính từ thành trạng từ chỉ cách thức.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dikkatsizce
Bu dikkatsizce, işlerimizi zorlaştırıyor.
(Sự bất cẩn này đang làm khó công việc của chúng ta.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dikkatsizceyi
Kimse bu dikkatsizceyi fark etmedi.
(Không ai nhận ra sự bất cẩn này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dikkatsizceye
Dikkatsizceye karşı dikkatli olmalıyız.
(Chúng ta phải cẩn thận với sự bất cẩn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dikkatsizcede
Bu projede dikkatsizcede hata yapıldı.
(Trong dự án này, lỗi đã xảy ra do sự bất cẩn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dikkatsizceden
Çoğu sorun dikkatsizceden kaynaklanır.
(Hầu hết các vấn đề đều bắt nguồn từ sự bất cẩn.)
Plural (Çoğul) dikkatsizceler
Bu tür dikkatsizceler kabul edilemez.
(Những hành động bất cẩn kiểu này không thể chấp nhận được.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)