dikkat
/dikˈkat/
sự cẩn thận
Orta (B1)
Anlam "dikkat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yaparken özen gösterme, hatadan veya kazadan kaçınma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cẩn thận; phẩm chất của việc cẩn trọng, chú ý tránh mắc lỗi hoặc tai nạn.
Örnekler (Ví dụ)
"Lütfen eşyalarınıza dikkat edin."
"Xin vui lòng cẩn thận đồ đạc của bạn."
"Sürüş sırasında dikkati dağıtmamak önemlidir."
"Việc không bị phân tâm khi lái xe là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'dikkat' có thể đi kèm với các động từ như 'etmek' (dikkat etmek: cẩn thận) và thường được sử dụng trong nhiều cụm từ cố định. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
