(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dilemek
A1
Fiil A1 Tổng quát

dilemek

[di.leˈmek]
ước
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dilemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin olmasını veya gerçekleşmesini istemek, arzu etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ondan yardım dilemelisin."

    "Bạn nên xin anh ấy giúp đỡ."

  • "Başarılar dilerim!"

    "Chúc bạn thành công!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'dilemek' thường đi với Cách Dative (-e / -a) khi chỉ đối tượng được ước muốn hoặc mong muốn điều gì đó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)