arzulamak
[ɑɾzuɫɑˈmɑk]
thèm thuồng
İyi (B2)
Anlam "arzulamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi çok istemek, şiddetle özlemek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thèm muốn, khao khát tình dục một cách mãnh liệt đối với ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Onu delicesine arzulamaktan kendimi alamıyorum."
"Tôi không thể ngăn bản thân mình khỏi việc thèm khát cô ấy một cách điên cuồng."
"Başarıyı arzulamak tek başına yeterli değil, çalışmak da gerekiyor."
"Chỉ thèm khát thành công thôi là chưa đủ, bạn còn cần phải làm việc nữa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'arzulamak' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng được thèm muốn. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Seni görür görmez, kalbim seni delicesine arzularcasına çarpmaya başladı."Ngay khi vừa nhìn thấy em, tim anh đã bắt đầu đập như thể khao khát em đến điên cuồng.Động từ 'arzulamak' được biến đổi thành 'arzularcasına' bằng cách thêm hậu tố '-arcasına'. Hậu tố này biểu thị cách thức hành động (manner adverb), diễn tả trạng thái tim đập như thế nào: 'như thể rất khao khát'.
-
"Ona kavuşmayı arzulayınca, içimde tarifsiz bir heyecan belirdi."Ngay khi khao khát được gặp lại cô ấy, một sự phấn khích không thể tả xiết đã xuất hiện trong tôi.Động từ 'arzulamak' được biến đổi thành 'arzulayınca' bằng cách thêm hậu tố '-(y)ınca'. Hậu tố này tạo thành trạng từ thời gian (time adverb), diễn tả thời điểm mà sự phấn khích xuất hiện: 'ngay khi khao khát'.
-
"Başarıyı arzulayınca çok çalışmalısın."Ngay khi bạn khao khát thành công, bạn phải làm việc thật chăm chỉ.Động từ 'arzulamak' được biến đổi thành 'arzulayınca' bằng cách thêm hậu tố '-(y)ınca'. Hậu tố này tạo thành trạng từ thời gian (time adverb), diễn tả thời điểm mà bạn phải làm việc chăm chỉ: 'ngay khi khao khát'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
