(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istemek
A1
Fiil A1 Giao tiếp hàng ngày

istemek

[is.te.ˈmek]
muốn
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "istemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi arzu etmek, dilemek; bir şeyi yapmayı arzulamak, hoşlanmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Muốn cái gì đó; mong muốn hoặc thích làm gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben bir kitap istiyorum."

    "Tôi muốn một quyển sách."

  • "Sinemaya gitmek istiyorum."

    "Tôi muốn đi xem phim."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'istemek' thường đi kèm với cách Accusative (đối cách) nếu đối tượng được muốn là một vật cụ thể. Nếu muốn làm một hành động, sử dụng dạng động từ nguyên thể (mastar) với hậu tố '-mek' hoặc '-mak'. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)