(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dinlenmek
A1
Fiil A1 Tổng quát

dinlenmek

[dinlenˈmek]
nghỉ ngơi
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dinlenmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yorulunca veya çalışmayı bırakınca rahatlamak, gücünü toplamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, làm tươi mới bản thân hoặc phục hồi sức lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hafta sonu evde dinlenmek istiyorum."

    "Tôi muốn nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần."

  • "Çok yoruldum, biraz dinlenmeliyim."

    "Tôi rất mệt, tôi cần nghỉ ngơi một chút."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

çalışmak(làm việc) yorulmak(mệt mỏi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'dinlenmek' (nghỉ ngơi) không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Ben şimdi parkta dinleniyorum."
    Tôi đang nghỉ ngơi trong công viên bây giờ.
    Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-um' (ngôi thứ nhất số ít) vào gốc 'dinlen-' của động từ 'dinlenmek'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ với '-yor'. Âm '-um' được thêm vào để chỉ ngôi 'Ben' (Tôi).
  • "Öğrenciler dersten sonra kütüphanede dinleniyorlar."
    Các sinh viên đang nghỉ ngơi trong thư viện sau giờ học.
    Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-lar' (số nhiều) vào gốc 'dinlen-' của động từ 'dinlenmek'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ với '-yor'. Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ chủ ngữ số nhiều 'Öğrenciler' (Các sinh viên).
  • "Hafta sonu evde dinleniyorsun."
    Bạn đang nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.
    Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-sun' (ngôi thứ hai số ít) vào gốc 'dinlen-' của động từ 'dinlenmek'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ với '-yor'. Âm '-sun' được thêm vào để chỉ ngôi 'Sen' (Bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)