çalışmak
/t͡ʃɑɫɯʃˈmɑk/
đang cố gắng
Başlangıç (A1)
Anlam "çalışmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yapmak için gayret göstermek, uğraşmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'try': đang cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Şu anda Türkçe öğrenmeye çalışıyorum."
"Tôi đang cố gắng học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ."
"Problemi çözmeye çalışıyorlar."
"Họ đang cố gắng giải quyết vấn đề."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'çalışmak' (cố gắng, làm việc, học hành) có thể đi kèm với cách Dative (-(y)e) để chỉ mục đích của sự cố gắng. Ví dụ: 'Sınava çalışmak' (Cố gắng cho kỳ thi). Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
