rahatlamak
/ɾahatɫamak/
thư giãn
Temel (A2)
Anlam "rahatlamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerginliği veya stresi azaltmak, daha sakin ve huzurlu bir duruma gelmek veya getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên thoải mái và bớt căng thẳng hơn; làm cho ai đó hoặc cái gì đó bớt chặt chẽ hoặc nghiêm khắc hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Yarın tatile gidiyorum, sonunda rahatlayacağım."
"Tôi sẽ đi nghỉ vào ngày mai, cuối cùng tôi sẽ được thư giãn."
"Sıcak bir duş almak beni rahatlatır."
"Tắm nước nóng làm tôi thư giãn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'rahatlamak' thường được sử dụng với bản thân chủ ngữ, mang nghĩa tự thư giãn. Khi sử dụng với tân ngữ, nó mang nghĩa làm cho ai đó hoặc cái gì đó thư giãn. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"O, uzun bir günün ardından nihayet rahatlamış."Nghe nói anh ấy/cô ấy cuối cùng đã thư giãn sau một ngày dài.Từ 'rahatlamak' đã được biến đổi thành 'rahatlamış'. Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc động từ 'rahatla-' để hình thành thì Quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman) cho ngôi thứ ba số ít. Hậu tố này tuân thủ quy tắc Hòa phối Nguyên âm Lớn ('a' trong 'rahatla-' yêu cầu '-mış').
-
"Tatilimizde çok rahatlamışız, her şeyi unutmuşuz."Nghe nói chúng tôi đã rất thư giãn trong kỳ nghỉ, quên hết mọi thứ rồi.Từ 'rahatlamak' đã được biến đổi thành 'rahatlamışız'. Hậu tố '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào gốc động từ 'rahatla-', và sau đó là hậu tố cá nhân '-ız' (cho ngôi thứ nhất số nhiều). Cả hai hậu tố đều tuân thủ quy tắc Hòa phối Nguyên âm Lớn ('a' trong 'rahatla-' yêu cầu '-mış', 'ı' trong '-mış' yêu cầu '-ız').
-
"Sınavdan sonra sen çok rahatlamışsın, öyle mi?"Nghe nói bạn đã rất thư giãn sau kỳ thi, phải không?Từ 'rahatlamak' đã được biến đổi thành 'rahatlamışsın'. Hậu tố '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào gốc động từ 'rahatla-', sau đó là hậu tố cá nhân '-sın' (cho ngôi thứ hai số ít). Hậu tố '-mış' tuân thủ Hòa phối Nguyên âm Lớn ('a' trong 'rahatla-' yêu cầu '-mış'). Hậu tố '-sın' cũng tuân thủ Hòa phối Nguyên âm Lớn ('ı' trong '-mış' yêu cầu '-sın') và sử dụng 's' làm âm đệm (buffer letter) giữa hậu tố thì và hậu tố cá nhân.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Hafta sonu gelince sahilde yürüyerek rahatlıyorum."Tôi thư giãn bằng cách đi bộ trên bãi biển khi cuối tuần đến.Động từ 'rahatlamak' biến đổi thành 'rahatlıyorum' (rahatla-yor-um). Hậu tố '-yor' chỉ thì hiện tại tiếp diễn, '-um' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (Ben).
-
"Yoga yaparak ve meditasyonla zihnimi rahatlatıyorum."Tôi làm dịu tâm trí bằng cách tập yoga và thiền.Động từ 'rahatlamak' biến đổi thành 'rahatlatıyorum' (rahatla-t-yor-um). Hậu tố '-t' là hậu tố khiến động từ mang tính chất tác động (khiến ai/cái gì thư giãn), '-yor' chỉ thì hiện tại tiếp diễn, '-um' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (Ben).
-
"Sıcak bir duş aldıktan sonra kendimi çok daha rahatlamış hissediyorum."Sau khi tắm nước nóng, tôi cảm thấy bản thân thoải mái hơn rất nhiều.Ở đây 'rahatlamak' đã được biến đổi thành dạng tính từ: 'rahatlamış' (rahatla-mış). Dạng này diễn tả trạng thái đã thư giãn. Trong câu này, động từ chính là 'hissetmek' (cảm thấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
