dışarıda
/dɯʃaɾɯˈda/
ngoài trời
Temel (A2)
Anlam "dışarıda" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Açık havada, kapalı bir yerin dışında.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở ngoài trời; vào ngoài trời.
Örnekler (Ví dụ)
"Hava güzel olduğu için dışarıda oturduk."
"Vì thời tiết đẹp nên chúng tôi đã ngồi ngoài trời."
"Dışarıda kar yağıyor."
"Ngoài trời đang có tuyết rơi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố khác nhau. Ví dụ: 'dışarıda' (ở ngoài) có thể biến đổi thành 'dışarıya' (ra ngoài - hướng đến)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dışarıda |
Bugün dışarıda hava çok güzel.
(Thời tiết hôm nay ở ngoài trời rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dışarıdayı (không phổ biến) |
Dışarıdayı göremiyorum.
(Tôi không thể nhìn thấy bên ngoài kia.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dışarıdaya (không phổ biến) |
Dışarıdaya doğru yürüdü.
(Anh ấy đi về phía bên ngoài.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dışarıda |
Şu anda dışarıda oturuyorum.
(Tôi đang ngồi ở bên ngoài.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dışarıdan |
Dışarıdan sesler geliyor.
(Có tiếng ồn từ bên ngoài.) |
| Plural (Çoğul) | dışarıdalar (ít dùng) |
Çocuklar dışarıdalar.
(Những đứa trẻ đang ở bên ngoài.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
