(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doğru anlamak
B1
Fiil + Zarf B1 Chung

doğru anlamak

[doːˈɾuː anɫɑˈmɑk]
hiểu một cách chính xác
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doğru anlamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi tam ve eksiksiz bir şekilde kavramak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và đầy đủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuyu doğru anladığımdan emin değilim."

    "Tôi không chắc là tôi đã hiểu chính xác vấn đề này."

  • "Öğretmenin söylediklerini doğru anlamak önemlidir."

    "Việc hiểu chính xác những gì giáo viên nói là rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

iyice anlamak(Hiểu kỹ càng) kavramak(Nắm bắt, lĩnh hội)

Zıt Anlamlılar

yanlış anlamak(Hiểu sai) hatalı anlamak(Hiểu một cách sai lầm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'anlamak' (hiểu) thường đi với cách Accusative (Belirtme Hal) khi đối tượng được hiểu là cụ thể và xác định. Khi sử dụng với trạng từ 'doğru' (chính xác), không có thay đổi về hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Öğrenci konuyu doğru anlayınca, tüm soruları kolayca çözdü."
    Một khi học sinh đã hiểu đúng vấn đề, em ấy đã giải quyết tất cả các câu hỏi một cách dễ dàng.
    Động từ 'anlamak' (hiểu) được biến đổi thành 'anlayınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào để chỉ thời điểm một hành động xảy ra, ở đây là 'hiểu đúng vấn đề'. Vì 'anlamak' kết thúc bằng '-a', hậu tố '-ınca' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı, e/i/ö/ü -> i).
  • "Babam beni doğru anlayınca çok sevindi."
    Bố tôi đã rất vui khi hiểu đúng tôi.
    Động từ 'anlamak' (hiểu) được biến đổi thành 'anlayınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào để chỉ thời điểm một hành động xảy ra, ở đây là 'hiểu đúng tôi'. Vì 'anlamak' kết thúc bằng '-a', hậu tố '-ınca' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı, e/i/ö/ü -> i).
  • "Soruyu doğru anlayıncaya kadar uğraştım."
    Tôi đã cố gắng cho đến khi tôi hiểu đúng câu hỏi.
    Động từ 'anlamak' (hiểu) được biến đổi thành 'anlayıncaya' bằng cách thêm hậu tố '-ıncaya kadar'. Hậu tố '-ıncaya kadar' được thêm vào để chỉ một khoảng thời gian cho đến khi một hành động xảy ra, ở đây là 'hiểu đúng câu hỏi'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa 'anlaya' và 'ıncaya' để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Vì 'anlamak' kết thúc bằng '-a', hậu tố '-ıncaya kadar' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı, e/i/ö/ü -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)