kavramak
[kav.ra.mak]
nắm chặt
Orta (B1)
Anlam "kavramak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi sıkıca tutmak, yakalamak veya anlamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'clutch': nắm chặt hoặc chộp lấy cái gì đó một cách chắc chắn hoặc háo hức.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuğun elini sıkıca kavradım."
"Tôi nắm chặt tay đứa bé."
"Bu konuyu tam olarak kavrayamadım."
"Tôi vẫn chưa hiểu đầy đủ về chủ đề này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kavramak' có nghĩa rộng hơn 'nắm chặt' vật lý; nó còn có nghĩa là 'hiểu'. Chú ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
