(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yanlış bir şekilde
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Đạo đức

yanlış bir şekilde

/janˈɫɯʃ biɾ ʃecˈkilde/
một cách sai trái
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yanlış bir şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğru olmayan veya hatalı bir biçimde; dürüst olmayan veya kesin olmayan bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không đúng sự thật hoặc không chính xác; không trung thực hoặc không chuẩn xác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gazeteci, bilgileri yanlış bir şekilde aktardı."

    "Nhà báo đã truyền đạt thông tin một cách sai trái."

  • "Hesaplamalar yanlış bir şekilde yapıldığı için sonuçlar hatalı çıktı."

    "Vì các phép tính được thực hiện một cách sai trái nên kết quả đã sai."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả một hành động hoặc tuyên bố được thực hiện một cách không chính xác hoặc sai sự thật.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)