(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doğrulmak
A2
Fiil A2 Thể dục, Sức khỏe, Sinh hoạt hàng ngày

doğrulmak

/doːˈɾulmak/
ngồi thẳng dậy
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doğrulmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yatar veya eğik bir pozisyondan dik bir pozisyona geçmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngồi thẳng dậy từ tư thế nằm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yatakta uzanırken doğruldu ve pencereden dışarı baktı."

    "Anh ấy ngồi thẳng dậy khi đang nằm trên giường và nhìn ra ngoài cửa sổ."

  • "Ağır bir yük taşırken birden belini incitti ve zorla doğrulmaya çalıştı."

    "Anh ấy đột nhiên bị đau lưng khi đang mang vác vật nặng và cố gắng ngồi thẳng dậy một cách khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

doğrularak oturmak(Ngồi thẳng người lên)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'doğrulmak' là một động từ phản thân (reflexive verb), có nghĩa là chủ ngữ thực hiện và nhận hành động. Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Hasta yavaşça doğrulup pencereden dışarı baktı."
    Bệnh nhân từ từ ngồi dậy và nhìn ra ngoài cửa sổ.
    Hậu tố '-up' được thêm vào sau khi 'doğrul-' (gốc của 'doğrulmak') đã loại bỏ '-mak'. '-up' kết hợp với động từ để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động (ngồi dậy) diễn ra đồng thời với hành động khác (nhìn).
  • "Adam yataktan doğrulduktan sonra derin bir nefes aldı."
    Người đàn ông ngồi dậy khỏi giường rồi hít một hơi thật sâu.
    Hậu tố '-duktan sonra' được thêm vào sau khi 'doğrul-' (gốc của 'doğrulmak') đã loại bỏ '-mak'. '-duktan sonra' được thêm vào để tạo thành trạng từ, diễn tả hành động 'ngồi dậy' xảy ra trước hành động 'hít một hơi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (U -> U).
  • "Bebek uykusundan doğrulup etrafına şaşkınlıkla baktı."
    Em bé ngồi dậy khỏi giấc ngủ và nhìn xung quanh một cách ngạc nhiên.
    Hậu tố '-up' được thêm vào sau khi 'doğrul-' (gốc của 'doğrulmak') đã loại bỏ '-mak'. '-up' kết hợp với động từ để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động (ngồi dậy) diễn ra đồng thời với hành động khác (nhìn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (U -> U).
(Vị trí vocab_tab4_inline)