geçmek
[ɡet͡ʃˈmek]
trôi qua
Başlangıç (A1)
Anlam "geçmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zaman için: Akıp gitmek, sona ermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Về thời gian: trôi qua, trôi đi.
Örnekler (Ví dụ)
"Zaman çok çabuk geçiyor."
"Thời gian trôi qua rất nhanh."
"Yaz geçti, sonbahar geldi."
"Mùa hè đã trôi qua, mùa thu đã đến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'geçmek' có nghĩa rộng, bao gồm cả 'đi qua', 'vượt qua'. Trong trường hợp này, nó có nghĩa là 'trôi qua' (thời gian). Chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Hemen içeri geç!"Đi vào trong ngay!Động từ 'geçmek' chia ở ngôi thứ hai số ít (Sen) của 'Emir Kipi' (thể mệnh lệnh) bằng cách thêm hậu tố '-!', thể hiện sự ra lệnh trực tiếp.
-
"Şimdi sessizce yerine geçin!"Bây giờ hãy lặng lẽ về chỗ của các bạn!Động từ 'geçmek' chia ở ngôi thứ hai số nhiều (Siz) của 'Emir Kipi' (thể mệnh lệnh) bằng cách thêm hậu tố '-in!', thể hiện sự ra lệnh hoặc yêu cầu lịch sự.
-
"Öne geçsinler!"Hãy để họ đi lên phía trước!Động từ 'geçmek' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (Onlar) của 'Emir Kipi' (thể mệnh lệnh) bằng cách thêm hậu tố '-sinler!', thể hiện sự cho phép hoặc yêu cầu gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
