doğruyu söylemek
/doːɾˈɾuju̯ søjleˈmec/
nói sự thật
Temel (A2)
Anlam "doğruyu söylemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin gerçek ve doğru olduğuna inandığı şeyleri ifade etme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động truyền đạt những gì một người tin là có thật và chính xác.
Örnekler (Ví dụ)
"Doğruyu söylemek her zaman kolay değildir."
"Nói sự thật không phải lúc nào cũng dễ dàng."
"Bana doğruyu söylemeni istiyorum."
"Tôi muốn bạn nói sự thật với tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'söylemek' (nói) thường đi với cách Dative ( -(y)E Hali) khi muốn chỉ đối tượng được nói cho nghe (ví dụ: 'ona doğruyu söylemek' - nói sự thật với anh ấy/cô ấy). Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Yalan söylemektense doğruyu söyleyebilirim."Tôi có thể nói sự thật thay vì nói dối.Động từ 'doğruyu söylemek' được chia thành 'doğruyu söyleyebilirim'. Hậu tố '-ebilir' thể hiện khả năng (có thể), và '-im' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi).
-
"O kadar korkuyorum ki, doğruyu söyleyemiyorum."Tôi sợ đến nỗi tôi không thể nói sự thật.Động từ 'doğruyu söylemek' được chia thành 'doğruyu söyleyemiyorum'. Hậu tố '-eme' thể hiện sự phủ định của khả năng (không thể), '-yor' là thì hiện tại tiếp diễn, và '-um' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi).
-
"Doğruyu söyleyebilseydim, her şey farklı olurdu."Nếu tôi có thể nói sự thật, mọi thứ đã khác.Động từ 'doğruyu söylemek' được chia thành 'doğruyu söyleyebilseydim'. Hậu tố '-ebilse' thể hiện điều kiện (nếu có thể), và '-ydim' là hậu tố quá khứ giả định ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"O, her zaman arkadaşlarına doğruyu söylemekte ısrarcıydı."Cô ấy luôn khăng khăng nói sự thật với bạn bè của mình.Động từ 'doğruyu söylemek' được chia ở dạng danh động từ (isim-fiil) với hậu tố '-mekte' để diễn tả sự liên tục hoặc thói quen. Hậu tố '-de' sau 'söylemekte' biểu thị vị trí (ở đâu) hoặc trạng thái (trong việc gì).
-
"Sınavda doğruyu söylemekte zorlandım çünkü cevabı bilmiyordum."Tôi đã gặp khó khăn trong việc nói sự thật trong bài kiểm tra vì tôi không biết câu trả lời.Động từ 'doğruyu söylemek' được chia ở dạng danh động từ (isim-fiil) với hậu tố '-mekte' để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái. Hậu tố '-de' sau 'söylemekte' biểu thị vị trí (trong việc gì).
-
"Polis, şüpheliyi doğruyu söylemekte olduğuna inandırmak için çok uğraştı."Cảnh sát đã cố gắng rất nhiều để thuyết phục nghi phạm tin rằng anh ta đang nói sự thật.Động từ 'doğruyu söylemek' được chia ở dạng danh động từ (isim-fiil) với hậu tố '-mekte' để diễn tả hành động đang diễn ra. Hậu tố '-de' sau 'söylemekte' biểu thị mục đích hoặc kết quả của hành động.
Hậu tố sở hữu
-
"Ben her zaman doğruyu söylemem gerekir."Tôi luôn phải nói sự thật.Động từ 'söylemek' được chia ở dạng mệnh lệnh thức 'söylemem' (tôi phải nói) để thể hiện nghĩa vụ. Hậu tố '-mem' được thêm vào sau thân động từ 'söyle'. 'Gerekir' đi sau mệnh đề để nhấn mạnh sự cần thiết. Vì 'doğru' kết thúc bằng nguyên âm, ta dùng âm đệm 'y' trước hậu tố 'ı' (đối cách) để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
-
"Onun doğruyu söylediğine inanıyorum."Tôi tin rằng anh ấy/cô ấy đang nói sự thật.Động từ 'söylemek' được biến đổi thành danh động từ 'söylediğine' (việc anh ấy/cô ấy nói). Hậu tố '-diği' được thêm vào để tạo thành danh động từ, kết hợp với hậu tố sở hữu '-ne' (của anh ấy/cô ấy), và sau đó là hậu tố đối cách '-e'. 'Doğru' kết thúc bằng nguyên âm, ta dùng âm đệm 'y' trước hậu tố 'ı' (đối cách) để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
-
"Doğruyu söylemeniz çok önemli."Việc bạn nói sự thật rất quan trọng.Động từ 'söylemek' được biến đổi thành danh động từ 'söylemeniz' (việc bạn nói). Hậu tố '-meniz' được thêm vào để tạo thành danh động từ và biểu thị ngôi thứ hai số nhiều (bạn). 'Doğru' kết thúc bằng nguyên âm, ta dùng âm đệm 'y' trước hậu tố 'ı' (đối cách) để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke her zaman doğruyu söylesek."Ước gì chúng ta luôn nói sự thật.Động từ 'söylemek' được chia ở İstek Kipi (Thể giả định) ngôi thứ nhất số nhiều (biz) thành 'söylesek'. Hậu tố '-sek' được thêm vào gốc động từ 'söyle-' theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Umarım o da doğruyu söylese."Tôi hy vọng anh ấy/cô ấy cũng sẽ nói sự thật.Động từ 'söylemek' được chia ở İstek Kipi (Thể giả định) ngôi thứ ba số ít (o) thành 'söylese'. Hậu tố '-se' được thêm vào gốc động từ 'söyle-' theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Doğruyu söylesen de inanmayacağım."Dù bạn có nói thật thì tôi cũng không tin.Động từ 'söylemek' được chia ở İstek Kipi (Thể giả định) ngôi thứ hai số ít (sen) thành 'söylesen'. Hậu tố '-sen' được thêm vào gốc động từ 'söyle-' theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Doğruyu söyleyen biriyim."Tôi là một người luôn nói sự thật.Động từ 'doğruyu söylemek' được biến đổi thành 'doğruyu söyleyen' (người nói sự thật). Hậu tố '-yen' được thêm vào để tạo thành tính từ (participle) chỉ người thực hiện hành động nói sự thật. Sau đó, thêm '-im' để biến nó thành một câu danh từ, chỉ người nói là 'tôi'.
-
"Doğruyu söylemek önemlidir."Nói sự thật là quan trọng.Trong câu này, 'doğruyu söylemek' được sử dụng ở dạng nguyên thể (infinitive) vì nó đóng vai trò là chủ ngữ của câu, và không cần chia. Câu này là một câu danh từ vì tính từ 'önemli' được dùng để mô tả chủ ngữ.
-
"O, her zaman doğruyu söyleyen bir öğrenciydi."Cậu ấy từng là một học sinh luôn nói sự thật.Động từ 'doğruyu söylemek' được biến đổi thành 'doğruyu söyleyen' (người nói sự thật). Hậu tố '-yen' được thêm vào để tạo thành tính từ (participle) chỉ người thực hiện hành động nói sự thật. '... bir öğrenciydi' là một cụm danh từ, và '-di' là thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
