yalan söylemek
/jaˈɫan ˈsœjlemek/
nói dối
Temel (A2)
Anlam "yalan söylemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğru olmayan, gerçek dışı şeyler söylemek, aldatmak amacıyla gerçeği gizlemek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói dối, nói sai sự thật với ý định lừa dối.
Örnekler (Ví dụ)
"O bana yalan söyledi."
"Anh ấy đã nói dối tôi."
"Yalan söyleme, doğruyu söyle!"
"Đừng nói dối, hãy nói thật đi!"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
