doktor
[ˈdoktoɾ]
bác sĩ
Başlangıç (A1)
Anlam "doktor" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tıp eğitimi almış ve insanları tedavi etme yetkisine sahip kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người có bằng cấp về y học; bác sĩ.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim doktorum çok iyi."
"Bác sĩ của tôi rất giỏi."
"Doktor olmak için çok çalışmalısın."
"Bạn phải học hành chăm chỉ để trở thành bác sĩ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Çocuklar, soğuk algınlığı için doktordan ilaç aldı."Các bạn nhỏ đã nhận thuốc từ bác sĩ để trị cảm lạnh.Hậu tố xuất phát cách '-dan' đã được thêm vào từ 'doktor'. Nguyên âm cuối của 'doktor' là 'o', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony), hậu tố '-dan' được chọn để tạo thành 'doktordan'.
-
"Annem önemli bir konu hakkında doktordan bilgi edindi."Mẹ tôi đã thu thập thông tin từ bác sĩ về một vấn đề quan trọng.Hậu tố xuất phát cách '-dan' đã được thêm vào từ 'doktor'. Nguyên âm cuối của 'doktor' là 'o', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony), hậu tố '-dan' được chọn để tạo thành 'doktordan'.
-
"Randevum bitti, şimdi ben doktordan çıkıyorum."Cuộc hẹn của tôi đã kết thúc, bây giờ tôi đang rời khỏi chỗ bác sĩ.Hậu tố xuất phát cách '-dan' đã được thêm vào từ 'doktor'. Nguyên âm cuối của 'doktor' là 'o', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony), hậu tố '-dan' được chọn để tạo thành 'doktordan'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
