(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dolandırıcılık
B2
isim B2 Pháp luật, Kinh tế

dolandırıcılık

/doɫɑndɯɾɯd͡ʒɯɫɯk/
gian lận
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dolandırıcılık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hileli veya sahtekarca davranışlarla birilerini aldatma eylemi, özellikle mali veya kişisel çıkar elde etmek amacıyla.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi gian lận hoặc lừa đảo mang tính chất tội phạm, với mục đích đạt được lợi ích tài chính hoặc cá nhân.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, büyük bir dolandırıcılık योजना ile suçlandı."

    "Công ty bị buộc tội với một kế hoạch gian lận lớn."

  • "İnternet dolandırıcılığı giderek yaygınlaşıyor."

    "Gian lận trên internet ngày càng trở nên phổ biến."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dolandırıcılık
Dolandırıcılık suçtur.
(Lừa đảo là một tội ác.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dolandırıcılığı
Polis dolandırıcılığı araştırıyor.
(Cảnh sát đang điều tra vụ lừa đảo.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dolandırıcılığa
O, dolandırıcılığa karşı uyarıda bulundu.
(Anh ấy đã cảnh báo về hành vi lừa đảo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dolandırıcılıkta
Dolandırıcılıkta kullanılan yöntemler sürekli değişiyor.
(Các phương pháp được sử dụng trong lừa đảo liên tục thay đổi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dolandırıcılıktan
Dolandırıcılıktan çok sayıda insan zarar gördü.
(Nhiều người đã bị thiệt hại do lừa đảo.)
Plural (Çoğul) dolandırıcılıklar
Bu tür dolandırıcılıklar son zamanlarda arttı.
(Những loại lừa đảo này đã gia tăng trong thời gian gần đây.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu dolandırıcılığı fark etsek, belki mağdurları kurtarabilirdik."
    Nếu chúng ta phát hiện ra vụ lừa đảo này, có lẽ chúng ta đã có thể cứu những nạn nhân.
    Thêm hậu tố sở hữu cách trực tiếp '-ı' vào từ 'dolandırıcılık'. Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı', nên hậu tố phù hợp theo hòa phối nguyên âm là '-ı'. Từ gốc kết thúc bằng 'k'. Khi hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'ı' được thêm vào, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) để tạo thành 'dolandırıcılığı'.
  • "Yetkililer bu dolandırıcılığa karşı önlem alsa, kimse zarar görmezdi."
    Nếu các nhà chức trách có biện pháp chống lại vụ lừa đảo này, sẽ không ai phải chịu thiệt hại.
    Thêm hậu tố định hướng '-a' vào từ 'dolandırıcılık'. Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı', nên hậu tố phù hợp theo hòa phối nguyên âm là '-a'. Từ gốc kết thúc bằng 'k'. Khi hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'a' được thêm vào, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) để tạo thành 'dolandırıcılığa'.
  • "Eğer bir dolandırıcılıktan şüphelensek, hemen polise bildirmeliyiz."
    Nếu chúng ta nghi ngờ một vụ lừa đảo, chúng ta phải báo ngay cho cảnh sát.
    Thêm hậu tố xuất xứ '-tan' vào từ 'dolandırıcılık'. Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı', nên hậu tố phù hợp theo hòa phối nguyên âm là '-tan'. Từ gốc kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k'. Khi hậu tố xuất xứ bắt đầu bằng 'd' (d-dan, d-den) được thêm vào, 'd' biến đổi thành 't' (hòa hợp phụ âm) để tạo thành '-tan' trong 'dolandırıcılıktan'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bu şirketin dolandırıcılık vakaları, yatırımcıları tedirgin etti."
    Các vụ gian lận của công ty này đã khiến các nhà đầu tư lo lắng.
    Ở đây, 'dolandırıcılık' ở dạng nguyên thể và được sử dụng như một phần của cụm danh từ ('dolandırıcılık vakaları' - các vụ gian lận). Không có hậu tố nào được thêm vào 'dolandırıcılık' trong trường hợp này.
  • "Dolandırıcılığın sonuçları hem bireysel hem de toplumsal düzeyde yıkıcı olabilir."
    Hậu quả của gian lận có thể tàn khốc ở cả cấp độ cá nhân và xã hội.
    Hậu tố '-ın' (hòa hợp nguyên âm loại lớn) được thêm vào 'dolandırıcılık' để tạo thành 'dolandırıcılığın', chỉ sở hữu (hậu quả CỦA gian lận). Hậu tố '-ın' được chọn vì nguyên âm cuối của từ 'dolandırıcılık' là 'ı'.
  • "Bankanın dolandırıcılık önleme politikaları güncellendi."
    Các chính sách phòng chống gian lận của ngân hàng đã được cập nhật.
    Ở đây 'dolandırıcılık' ở dạng nguyên thể và được sử dụng như một phần của cụm danh từ ('dolandırıcılık önleme politikaları' - các chính sách phòng chống gian lận). Không có hậu tố nào được thêm vào 'dolandırıcılık' trong trường hợp này.
Thể phản thân
  • "Adam, dolandırıcılığa karışmaktan dolayı kendini suçladı."
    Người đàn ông tự buộc tội mình vì dính líu đến hành vi lừa đảo.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'dolandırıcılık' để chỉ hướng, mục đích của hành động 'karışmak' (dính líu vào cái gì). Vì nguyên âm cuối của 'dolandırıcılık' là 'k', nên không có biến âm phụ âm xảy ra. Hậu tố '-a' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Şirket, dolandırıcılıktan şüphelenince kendini denetledi."
    Công ty tự kiểm toán khi nghi ngờ có hành vi gian lận.
    Hậu tố '-tan' được thêm vào sau 'dolandırıcılık' để chỉ nguyên nhân, lý do của hành động 'şüphelenmek' (nghi ngờ về cái gì). Vì nguyên âm cuối của 'dolandırıcılık' là 'k', nên không có biến âm phụ âm xảy ra. Hậu tố '-tan' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Banka, müşterilerini dolandırıcılığa karşı korumak için kendini sigortaladı."
    Ngân hàng đã tự bảo hiểm để bảo vệ khách hàng của mình khỏi hành vi lừa đảo.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'dolandırıcılık' để chỉ hướng, mục đích của hành động 'karşı korumak' (bảo vệ chống lại cái gì). Vì nguyên âm cuối của 'dolandırıcılık' là 'k', nên không có biến âm phụ âm xảy ra. Hậu tố '-a' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)