(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aldatma
B1
İsim B1 Ảo thuật, Văn hóa đại chúng

aldatma

[ɑɫˈdɑtmɑ]
trò lừa bịp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aldatma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini kandırmak veya yanıltmak için yapılan eylem veya söz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói vô nghĩa, hoạt động vô nghĩa, thường được sử dụng để lừa gạt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun aldatması beni çok üzdü."

    "Sự lừa dối của anh ta làm tôi rất buồn."

  • "Siyasi aldatmalar seçmenlerin güvenini sarsıyor."

    "Những trò lừa bịp chính trị đang làm lung lay niềm tin của cử tri."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hile(Sự gian lận, mánh khóe) desise(Âm mưu, thủ đoạn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony). 'Aldatmak' (lừa dối) là động từ gốc. '-ma' là hậu tố danh từ hóa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)