(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doldurulmuş
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

doldurulmuş

/doɫduˈɾulmuʃ/
nhồi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doldurulmuş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçine bir şey konulmuş, içi dolu; özellikle yiyecekler için kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nhồi, chứa đầy cái gì đó; đặc biệt là thức ăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doldurulmuş biber sever misin?"

    "Bạn có thích ớt chuông nhồi không?"

  • "Bu oyuncak ayı pamukla doldurulmuş."

    "Con gấu bông này được nhồi bằng bông."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

içi dolu(đầy ắp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) Daha doldurulmuş
Bu oyuncak ayı diğerinden daha doldurulmuş.
(Con gấu bông này được nhồi bông nhiều hơn con kia.)
Superlative (En) En doldurulmuş
Bu dükkandaki en doldurulmuş oyuncak ayı bu.
(Con gấu bông được nhồi bông nhiều nhất trong cửa hàng này là con này.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không thể áp dụng dạng nhấn mạnh cho từ 'doldurulmuş' vì nó đã là một tính từ hoàn chỉnh và cụ thể.
(Không thể áp dụng dạng nhấn mạnh cho từ 'doldurulmuş' vì nó đã là một tính từ hoàn chỉnh và cụ thể.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)