(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dolu
A2
sıfat A2 Tổng quát

dolu

/doˈlu/
đầy ắp
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dolu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçi tamamen doldurulmuş, boş olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy ắp, chứa chan, dồi dào (với cái gì đó).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bardağım su ile dolu."

    "Cốc của tôi đầy nước."

  • "Bavulum hediyelerle doluydu."

    "Va-li của tôi đầy ắp quà."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tıkabasa(đầy ứ hự) ağzına kadar(đầy đến miệng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dolu
Buzdolabı dolu.
(Tủ lạnh đầy.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) doluyu
Doluyu boşalttım.
(Tôi đã đổ đầy (cái gì đó) ra.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) doluya
Doluya aldırmadan devam etti.
(Anh ấy tiếp tục mà không quan tâm đến cái đầy.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) doluda
Doluda eşya yok.
(Không có đồ đạc nào ở trạng thái đầy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) doludan
Doludan sonra güneş açtı.
(Sau khi đầy, mặt trời ló dạng.)
Plural (Çoğul) dolular
Bardaklar dolular.
(Những chiếc cốc đầy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)