dönemsel
[dœnɛmsɛl]
có tính chu kỳ
Orta (B1)
Anlam "dönemsel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
belirli dönemlerde tekrarlanan, periyodik
Ý nghĩa trong tiếng Việt
diễn ra theo chu kỳ; lặp lại đều đặn
Örnekler (Ví dụ)
"Bu şirketin satışları dönemsel dalgalanmalar gösteriyor."
"Doanh số của công ty này cho thấy sự biến động theo chu kỳ."
"Dönemsel işlerde çalışanların gelirleri düzensizdir."
"Thu nhập của những người làm công việc thời vụ là không ổn định."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'dönem' (chu kỳ, giai đoạn) + '-sel' (hậu tố tính từ).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
