doruk
/do.ˈɾuk/
cao trào
İleri (C1)
Anlam "doruk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
En yüksek, erişilmesi mümkün olan en üst nokta, zirve.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về, liên quan đến, hoặc tạo thành cao trào.
Örnekler (Ví dụ)
"Kariyerinin doruk noktasında olmasına rağmen, yeni zorluklar arıyordu."
"Mặc dù đang ở đỉnh cao sự nghiệp, anh ấy vẫn tìm kiếm những thử thách mới."
"Bu dağ, tırmanışın doruk noktasıdır."
"Ngọn núi này là đỉnh cao của cuộc leo núi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Doruk' là một danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | doruk |
Dağın doruğu çok yüksek.
(Đỉnh núi rất cao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | doruğu |
Doruğu tırmanmak çok zor.
(Leo lên đỉnh núi rất khó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | doruğa |
Doruğa ulaşmak için çok çabaladık.
(Chúng tôi đã cố gắng rất nhiều để lên đến đỉnh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dorukta |
Dorukta harika bir manzara vardı.
(Có một cảnh quan tuyệt vời trên đỉnh.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | doruktan |
Doruktan aşağıya bakmak ürkütücüydü.
(Nhìn xuống từ đỉnh núi thật đáng sợ.) |
| Plural (Çoğul) | doruklar |
Bu bölgede birçok doruk var.
(Có rất nhiều đỉnh núi trong khu vực này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Dağcılar doruğa tırmanmak için çok çabaladılar."Những người leo núi đã rất cố gắng để leo lên đỉnh.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'doruk' để chỉ hướng mà hành động 'tırmanmak' (leo) hướng tới. Vì nguyên âm cuối của 'doruk' là 'u', nên hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Bu şirketin doruğu, yenilikçi ürünler geliştirmektir."Đỉnh cao của công ty này là phát triển các sản phẩm sáng tạo.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách, ngôi thứ ba số ít) vào 'doruk' để chỉ sự sở hữu của 'şirket' (công ty). Vì nguyên âm cuối của 'doruk' là 'k', nên cần âm đệm 'u' để tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
-
"O, kariyerinin doruğunda olduğunu hissediyor."Anh ấy cảm thấy mình đang ở đỉnh cao của sự nghiệp.Thêm hậu tố '-unda' (vị trí cách) vào 'doruk' để chỉ vị trí 'ở trên đỉnh'. Vì 'doruk' kết thúc bằng một nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng một nguyên âm, nên cần âm đệm '-n-' giữa chúng. Hậu tố '-da' được chọn thay vì '-de' do quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Câu mệnh lệnh
-
"Doruğa ulaş!"Hãy vươn tới đỉnh cao!Từ 'doruk' đã được thêm hậu tố chỉ hướng '-a' (dative case) để chỉ 'đến đỉnh'. Vì 'doruk' kết thúc bằng phụ âm 'k' và nguyên âm cuối là 'u' (nguyên âm hàng sau), 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) và hậu tố '-a' được thêm vào theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (u -> a).
-
"Doruğu unutma!"Đừng quên đỉnh cao!Từ 'doruk' đã được thêm hậu tố tân ngữ xác định '-u' (accusative case) để chỉ 'đỉnh' là đối tượng trực tiếp của hành động. Vì 'doruk' kết thúc bằng phụ âm 'k' và nguyên âm cuối là 'u' (nguyên âm tròn môi, hàng sau), 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) và hậu tố '-u' được thêm vào theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (u -> u).
-
"Doruğa çıkın!"Các bạn hãy leo lên đỉnh!Từ 'doruk' đã được thêm hậu tố chỉ hướng '-a' (dative case) để chỉ 'lên đỉnh'. Vì 'doruk' kết thúc bằng phụ âm 'k' và nguyên âm cuối là 'u' (nguyên âm hàng sau), 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) và hậu tố '-a' được thêm vào theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (u -> a). Động từ 'çıkmak' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều 'çıkın' (các bạn hãy leo) theo dạng mệnh lệnh.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Dağların dorukları karla kaplıydı."Các đỉnh núi phủ đầy tuyết.Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'doruk' để chỉ nhiều đỉnh núi. Vì nguyên âm cuối của 'doruk' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta dùng '-lar'.
-
"Hayallerimizin doruklarına ulaşmak için çok çalışmalıyız."Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để đạt đến đỉnh cao của ước mơ.Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'doruk' để chỉ nhiều đỉnh cao (của ước mơ). Vì nguyên âm cuối của 'doruk' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta dùng '-lar'. Hậu tố '-ına' được thêm vào để biểu thị mục đích 'đến đỉnh cao'.
-
"Bu zorluğun doruklarında bile umudumuzu kaybetmemeliyiz."Ngay cả ở những đỉnh điểm của khó khăn này, chúng ta cũng không được đánh mất hy vọng.Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'doruk' để chỉ nhiều đỉnh điểm (của khó khăn). Vì nguyên âm cuối của 'doruk' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta dùng '-lar'. Hậu tố '-ında' được thêm vào để biểu thị vị trí 'ở đỉnh điểm'.
Đại từ nhân xưng
-
"Dağların doruğuna biz tırmandık."Chúng tôi đã leo lên đỉnh của những ngọn núi.Thêm hậu tố '-una' (hậu tố cách chỉ định - accusative case) vào 'doruk' (doruğu) để chỉ đối tượng của hành động 'tırmandık'. 'Biz' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng số nhiều ngôi thứ nhất. Phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm do tiếp xúc với nguyên âm. Thêm âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
-
"O, kariyerinin doruğundayken emekli oldu."Anh ấy/Cô ấy đã nghỉ hưu khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp.Thêm hậu tố '-unda' (hậu tố cách vị trí - locative case) vào 'doruk' (doruğunda) để chỉ vị trí 'ở đỉnh cao'. 'O' (anh ấy/cô ấy) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. Phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm do tiếp xúc với nguyên âm. Thêm âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
-
"Ben, hayatımın doruğunu seninle yaşadım."Tôi đã trải qua đỉnh cao của cuộc đời mình với bạn.Thêm hậu tố '-unu' (hậu tố sở hữu - possessive suffix + accusative case) vào 'doruk' (doruğunu) để chỉ sự sở hữu 'đỉnh cao của cuộc đời'. 'Ben' (tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. Phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm do tiếp xúc với nguyên âm.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Dağların doruğuna tırmanmak çok zordu."Leo lên đỉnh núi rất khó.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'doruk' thành 'doruğu' để chỉ 'đỉnh của núi'. Sau đó, thêm hậu tố '-na' (hậu tố hướng cách) vào 'doruğu' thành 'doruğuna' để chỉ phương hướng 'lên đỉnh'.
-
"O, kariyerinin doruğunda olduğunu hissediyor."Anh ấy cảm thấy mình đang ở đỉnh cao sự nghiệp.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'doruk' thành 'doruğu' để chỉ 'đỉnh của sự nghiệp'. Sau đó, biến đổi 'doruğu' thành 'doruğunda' (hậu tố locative) để chỉ vị trí 'ở đỉnh'.
-
"Bu proje, şirketin başarısının doruğunu temsil ediyor."Dự án này đại diện cho đỉnh cao thành công của công ty.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'doruk' thành 'doruğu' để chỉ 'đỉnh của thành công'. Sau đó, thêm âm đệm '-n' và hậu tố '-u' để hoàn thành '-unu' (đối cách xác định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
