(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dostane
B1
Sıfat B1 Chính trị, Ngoại giao, Quan hệ quốc tế

dostane

/dostɑːˈne/
quan hệ hữu nghị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dostane" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dostça olan, arkadaşça, samimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện thái độ hoặc ý định thân thiện; hòa hiếu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye ve Vietnam arasında uzun yıllara dayanan dostane ilişkiler bulunmaktadır."

    "Giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam có mối quan hệ hữu nghị lâu đời."

  • "Onunla dostane bir şekilde konuştum."

    "Tôi đã nói chuyện với anh ấy một cách thân thiện."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' ở cuối từ có thể biến đổi tùy theo từ gốc được bổ nghĩa. Ví dụ: 'dostça ilişkiler' (các mối quan hệ hữu nghị)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)