samimi
/saːmiːˈmiː/
lời khen thật lòng
Orta (B1)
Anlam "samimi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İçten, candan, yürekten gelen; yapmacık olmayan, gerçek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thật, chân thật, đích thực; không giả tạo.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar samimi bir gülümsemesi vardı ki, hemen ısındım."
"Cô ấy có một nụ cười chân thành đến nỗi tôi lập tức cảm thấy ấm áp."
"Samimi duygularla yazılmış bir mektup aldım."
"Tôi đã nhận được một lá thư được viết bằng những cảm xúc chân thành."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa phối nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Samimiyetle konuşan insanları severim."Tôi thích những người nói chuyện một cách chân thành.Hậu tố '-iyet' được thêm vào 'samimi' để tạo thành danh từ trừu tượng 'samimiyet' (sự chân thành). Sau đó, trạng từ được tạo bằng '-le'.
-
"Samimileşen dostluklar zamanla daha da güçlenir."Tình bạn trở nên chân thành hơn sẽ mạnh mẽ hơn theo thời gian.Hậu tố '-leş' được thêm vào 'samimi' để tạo thành động từ 'samimileşmek' (trở nên chân thành). Trong câu này, '-en' là hậu tố động tính từ hiện tại (Sıfat-Fiil).
-
"Samimi davranan herkesi hemen affederim."Tôi tha thứ ngay cho bất cứ ai cư xử chân thành.Động từ 'davranmak' (cư xử) kết hợp với 'samimi' và hậu tố '-an' để tạo thành cụm 'samimi davranan' (người cư xử chân thành), trong đó '-an' là hậu tố động tính từ hiện tại (Sıfat-Fiil).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
