(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşmanca
B1
sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Quân sự

düşmanca

/dyʃˈmɑnd͡ʒɑ/
thù địch
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşmanca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düşman gibi davranan, düşmanlıkla ilgili olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thân thiện; thù địch.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun düşmanca tavırları beni çok üzdü."

    "Thái độ thù địch của anh ta khiến tôi rất buồn."

  • "Bu iki ülke uzun zamandır düşmanca bir ilişki içinde."

    "Hai quốc gia này đã có một mối quan hệ thù địch trong một thời gian dài."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm 'a' và 'ı' là quy tắc quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Trong từ này, nguyên âm 'a' được sử dụng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha düşmanca
Onun davranışları daha düşmanca idi.
(Hành vi của anh ta thù địch hơn.)
Superlative (En) en düşmanca
En düşmanca yaklaşımı sergiledi.
(Anh ta thể hiện một cách tiếp cận thù địch nhất.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'düşmanca'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'düşmanca'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)