durdurma
[duɾduɾˈma]
sự ngừng lại
Orta (B1)
Anlam "durdurma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin hareketini veya işleyişini sona erdirme eylemi veya durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự dừng lại; hành động làm cho cái gì đó dừng lại; một trường hợp cái gì đó dừng lại.
Örnekler (Ví dụ)
"Otobüsün durdurulması gerekiyordu."
"Xe buýt cần phải được dừng lại."
"Yangının durdurulması için itfaiye hemen geldi."
"Lính cứu hỏa đến ngay lập tức để dập tắt đám cháy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố. Động từ 'durdurmak' (dừng lại) thường đi với đối tượng trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng bị dừng lại.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu projeyi durdurabiliriz, çünkü bütçemiz tükendi."Chúng ta có thể dừng dự án này lại vì ngân sách của chúng ta đã cạn.Thêm hậu tố '-abil' vào gốc 'durdur' (từ 'durdurma' sau khi loại bỏ '-ma') để thể hiện khả năng (có thể dừng). Vì âm cuối của 'durdur' là 'r', ta thêm trực tiếp '-abil'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' phù hợp.
-
"Polis, gösteriyi durduramadı çünkü protestocular çok kalabalıktı."Cảnh sát đã không thể ngăn chặn cuộc biểu tình vì những người biểu tình quá đông.Thêm hậu tố '-ama' (dạng phủ định của '-ebil') vào gốc 'durdur' (từ 'durdurma' sau khi loại bỏ '-ma') để thể hiện sự không có khả năng (không thể dừng). Vì âm cuối của 'durdur' là 'r', ta thêm trực tiếp '-ama'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' phù hợp.
-
"Hızlı treni durduramayacağımızı biliyordum ama denemek zorundaydım."Tôi biết rằng tôi không thể dừng tàu cao tốc, nhưng tôi phải cố gắng.Thêm hậu tố '-amaya' (dạng phủ định của '-ebil' kèm theo hậu tố tân ngữ cách '-a') vào gốc 'durdur' (từ 'durdurma' sau khi loại bỏ '-ma') để chỉ mục đích (đến việc dừng). Vì âm cuối của 'durdur' là 'r', ta thêm trực tiếp '-amaya'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' phù hợp. Âm đệm 'y' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm 'a' gặp nhau.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Polis, göstericilerin durdurmasını sağladı."Cảnh sát đã đảm bảo việc ngăn chặn người biểu tình.Hậu tố '-sı' được thêm vào 'durdurma' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), vì nó là đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động 'sağladı'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> ı).
-
"Bu makine, acil durumlarda motorun durdurmasını otomatik olarak yapar."Máy này tự động thực hiện việc dừng động cơ trong các tình huống khẩn cấp.Hậu tố '-sı' được thêm vào 'durdurma' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'yapar'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> ı).
-
"Hakem, oyunu durdurmasını işaret etti."Trọng tài ra hiệu dừng trận đấu.Hậu tố '-sı' được thêm vào 'durdurma' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), vì nó là đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động 'işaret etti'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> ı).
Thể bị động
-
"Gösteri, protestocuların durdurulmasıyla sona erdirildi."Cuộc biểu tình đã bị kết thúc bằng việc những người biểu tình bị chặn lại.Hậu tố '-ıl' được thêm vào động từ 'durdurmak' để tạo thể bị động. Hậu tố '-masıyla' được thêm vào 'durdurulma' để chỉ cách thức hành động (bằng cách nào đó).
-
"Trafik, ani bir durdurulmayla felç oldu."Giao thông bị tê liệt bởi một sự dừng đột ngột.Hậu tố '-yla' được thêm vào 'durdurulma' để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng (bởi cái gì). Có sự thay đổi 'ma' -> 'maya' vì cần buffer letter y để nối 2 nguyên âm.
-
"Şirketin büyümesi, yeni yatırımların durdurulması sayesinde sağlandı."Sự tăng trưởng của công ty đã đạt được nhờ việc tạm dừng các khoản đầu tư mới.Hậu tố '-sı' được thêm vào 'durdurulma' để tạo sở hữu cách (của cái gì đó). 'sayesinde' có nghĩa là 'nhờ vào'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Trafikteki ani durdurmalar kazalara yol açabilir."Những pha dừng xe đột ngột trên đường có thể dẫn đến tai nạn.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'durdurma' để tạo thành số nhiều, biểu thị nhiều hành động dừng xe. Vì từ gốc kết thúc bằng 'a', hậu tố số nhiều '-lar' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a).
-
"Bu fabrikanın durdurulması birçok işçiyi etkileyecek."Việc dừng hoạt động nhà máy này sẽ ảnh hưởng đến nhiều công nhân.Hậu tố '-ulması' (dạng bị động và sở hữu cách) được thêm vào 'durdurma'. 'Durdurma' trở thành 'durdurul' (bị động), sau đó '-ması' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào. Hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ: 'u' -> 'u', 'a' -> 'ı'.
-
"Durdurmanın nedenlerini anlamak için soruşturma başlatıldı."Một cuộc điều tra đã được bắt đầu để hiểu những nguyên nhân dẫn đến việc dừng lại.Hậu tố '-nın' (sở hữu cách) được thêm vào 'durdurma'. Vì 'durdurma' kết thúc bằng một nguyên âm (a), âm đệm 'n' được sử dụng để tránh hai nguyên âm liền nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều áp dụng: 'a' -> 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
