(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hareketlilik
B1
isim B1 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Xã hội học, Địa lý, Công nghệ, Kinh tế)

hareketlilik

[ha.ɾe.ket.li.lic]
tính di động
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hareketlilik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hareketli olma durumu, hareket etme yeteneği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do và dễ dàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şehirdeki hareketlilik her zaman beni cezbediyor."

    "Sự nhộn nhịp trong thành phố luôn thu hút tôi."

  • "Bu projenin hareketliliği sayesinde işler hızla ilerliyor."

    "Nhờ tính di động của dự án này, mọi thứ đang tiến triển nhanh chóng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mobilite(tính cơ động) devinim(sự chuyển động)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: Hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hareketlilik
Hayattaki hareketlilik beni mutlu ediyor.
(Sự năng động trong cuộc sống làm tôi hạnh phúc.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hareketliliği
Projede hareketliliği arttırmak için çalışıyoruz.
(Chúng tôi đang cố gắng tăng cường sự năng động trong dự án.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hareketliliğe
Şirket, pazar hareketliliğine uyum sağlamak zorunda.
(Công ty phải thích ứng với sự năng động của thị trường.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hareketlilikte
Borsa hareketlilikte rekor kırdı.
(Thị trường chứng khoán đã phá kỷ lục về sự năng động.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hareketlilikten
Bu tür hareketlilikten hoşlanmıyorum.
(Tôi không thích sự năng động kiểu này.)
Plural (Çoğul) hareketlilikler
Hayatta farklı hareketlilikler yaşarız.
(Chúng ta trải nghiệm những sự năng động khác nhau trong cuộc sống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể giả định (Mong muốn)
  • "Şehirdeki hareketliliğin artmasını istiyorum."
    Tôi muốn sự nhộn nhịp trong thành phố tăng lên.
    Thêm hậu tố '-in' (biến đổi thành '-i') vào 'hareketlilik' để tạo thành dạng sở hữu cách (genitive case) vì nó bổ nghĩa cho 'artması' (sự tăng lên), và '-i' là hậu tố phù hợp theo hòa âm nguyên âm nhỏ. Động từ 'istiyorum' (tôi muốn) sử dụng İstek Kipi (thể giả định/mong muốn).
  • "Keşke bu projedeki hareketliliğe ben de ayak uydurabilsem."
    Ước gì tôi cũng có thể theo kịp sự năng động trong dự án này.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'hareketlilik' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dative case), biểu thị hướng đến sự năng động. '-e' là hậu tố phù hợp theo hòa âm nguyên âm lớn. 'Ayak uydurabilsem' là dạng İstek Kipi (thể giả định/mong muốn).
  • "Umarım tatildeki hareketliliğimiz size de iyi gelir."
    Tôi hy vọng sự năng động của chúng ta trong kỳ nghỉ cũng mang lại điều tốt đẹp cho bạn.
    Thêm hậu tố '-imiz' vào 'hareketlilik' để chỉ sở hữu (sự năng động của chúng ta), và hậu tố '-imiz' phù hợp với hòa âm nguyên âm nhỏ, với 'n' là âm đệm. 'Umarım' (tôi hy vọng) thể hiện mong muốn, liên quan đến İstek Kipi (thể giả định/mong muốn).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Şehirdeki hareketliliğim bugün çok fazla."
    Sự năng động của tôi ở thành phố hôm nay rất lớn.
    Hậu tố '-im' được thêm vào 'hareketlilik' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
  • "Pazardaki hareketliliğin sebebi indirimler."
    Lý do cho sự nhộn nhịp ở chợ là do giảm giá.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'hareketlilik' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của chợ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
  • "Bu saatte parktaki hareketliliğin nedeni havanın güzelliği."
    Lý do cho sự náo nhiệt trong công viên vào giờ này là do thời tiết đẹp.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'hareketlilik' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của công viên). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Şehirdeki hayatın hareketliliğine hayran kaldım."
    Tôi đã rất ngạc nhiên trước sự nhộn nhịp của cuộc sống trong thành phố.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'hareketlilik' thành 'hareketliliğe' vì nó là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và nguyên âm cuối của 'hareketlilik' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), nên chọn '-e'.
  • "Bu projenin hareketliliği, ekibin motivasyonunu artırıyor."
    Tính năng động của dự án này đang làm tăng động lực của cả nhóm.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'hareketlilik' thành 'hareketliliği' vì nó là sở hữu cách (iyelik eki - thuộc về cái gì đó) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) kết hợp với phụ âm đệm '-i'.
  • "Pazardaki hareketliliğe rağmen, fiyatlar düşmüyor."
    Bất chấp sự sôi động trên thị trường, giá cả vẫn không giảm.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'hareketlilik' thành 'hareketliliğe' vì nó chỉ hướng (yaklaşma hal eki) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), vì nguyên âm cuối của 'hareketlilik' là 'i' nên chọn '-e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)