hileyle
/hi.lej.le/
một cách xảo trá
İleri (C1)
Anlam "hileyle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dürüst olmayan veya yanıltıcı bir şekilde; aldatma özelliği taşıyarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không trung thực hoặc gây hiểu lầm; mang đặc điểm của sự lừa dối.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, müşterilerini hileyle kandırarak büyük bir vurgun yaptı."
"Công ty đã thực hiện một vụ lừa đảo lớn bằng cách lừa dối khách hàng một cách xảo trá."
"Politikacı, seçimleri kazanmak için hileyle oy topladı."
"Chính trị gia đã thu thập phiếu bầu một cách xảo trá để thắng cử."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ, hậu tố có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Takımımız bu maçı hileyle bile olsa kazana!"Mong đội của chúng ta thắng trận đấu này, dù có phải dùng thủ đoạn!Hậu tố '-yle' được thêm vào danh từ 'hile' để tạo nghĩa 'bằng cách lừa dối/với thủ đoạn', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 'e' và sử dụng âm đệm 'y'. Động từ 'kazanmak' được chia ở thể giả định (mong muốn) thành 'kazana'.
-
"Ona hileyle yaklaşmayalım."Chúng ta đừng tiếp cận anh ta/cô ta bằng thủ đoạn.Hậu tố '-yle' được thêm vào danh từ 'hile' để tạo nghĩa 'bằng cách lừa dối/với thủ đoạn', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 'e' và sử dụng âm đệm 'y'. Động từ 'yaklaşmak' được chia ở thể giả định (mong muốn) dạng phủ định thành 'yaklaşmayalım'.
-
"Keşke kimse hileyle para kazanmaya kalkışmaya!"Ước gì không ai cố gắng kiếm tiền bằng thủ đoạn!Hậu tố '-yle' được thêm vào danh từ 'hile' để tạo nghĩa 'bằng cách lừa dối/với thủ đoạn', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 'e' và sử dụng âm đệm 'y'. Động từ 'kalkışmak' được chia ở thể giả định (mong muốn) dạng phủ định thành 'kalkışmaya'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"O, sınavı hileyle kazanmış."Nghe nói anh ta đã gian lận để vượt qua kỳ thi.Không thêm hậu tố vào 'hileyle'. Vì trạng từ bổ nghĩa cho động từ. '-miş' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman), biểu thị thông tin được nghe kể lại hoặc suy đoán.
-
"Adam, parasını hileyle kaybetmiş."Nghe nói người đàn ông đã mất tiền vì bị lừa.Không thêm hậu tố vào 'hileyle'. Vì trạng từ bổ nghĩa cho động từ. '-miş' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp, biểu thị thông tin được nghe kể lại hoặc suy đoán.
-
"Hileyle işe girmişler."Nghe nói họ đã vào làm bằng cách gian lận.Không thêm hậu tố vào 'hileyle'. Vì trạng từ bổ nghĩa cho động từ. '-mişler' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp và ngôi thứ 3 số nhiều (họ), biểu thị thông tin được nghe kể lại hoặc suy đoán.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
