(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dolaylı olarak
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học

dolaylı olarak

/doɫajˈɫɯ oɫaˈɾak/
một cách gián tiếp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dolaylı olarak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğrudan olmayan bir şekilde; üstü kapalı, ima yoluyla.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách gián tiếp; không thẳng thắn, một cách quanh co, lảng tránh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Konuyu dolaylı olarak anlattı."

    "Anh ấy đã kể câu chuyện một cách gián tiếp."

  • "Ona olan ilgisini dolaylı olarak ifade etti."

    "Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm của mình với cô ấy một cách gián tiếp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm hoặc cách đặc biệt trong trường hợp này. Đây là một trạng từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)