(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşüncesiz
B1
Sıfat (Adjective) B1 Hành vi, Quyết định

düşüncesiz

[dyʃynˈdʒesiz]
hành động thiếu suy nghĩ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşüncesiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İyice düşünmeden hareket eden, sonuçlarını hesap etmeyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện mà không cân nhắc cẩn thận đến những hậu quả có thể xảy ra; hấp tấp, vội vàng, thiếu suy nghĩ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Düşüncesizce davrandığım için çok pişmanım."

    "Tôi rất hối hận vì đã hành động thiếu suy nghĩ."

  • "Onun düşüncesiz sözleri beni çok üzdü."

    "Những lời nói thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tôi rất buồn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hesapsız(thiếu cân nhắc) fevri(bốc đồng)

Zıt Anlamlılar

düşünceli(chu đáo) tedbirli(thận trọng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Hậu tố '-siz' tạo thành tính từ mang nghĩa phủ định từ danh từ gốc 'düşünce' (suy nghĩ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Onun bu kadar düşüncesizce davranmasına çok şaşırdım."
    Tôi rất ngạc nhiên khi anh ấy hành động thiếu suy nghĩ đến vậy.
    Hậu tố '-ce' được thêm vào để biến đổi 'düşüncesiz' thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động (một cách thiếu suy nghĩ).
  • "Düşüncesizliğin nelere yol açabileceğini tahmin bile edemezsin."
    Bạn thậm chí không thể tưởng tượng được sự thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến những điều gì.
    Hậu tố '-lik/lık' (ở đây là '-liğin' vì tuân thủ vowel harmony và có âm đệm 'n' sau đó là hậu tố sở hữu cách) được thêm vào để biến 'düşüncesiz' thành danh từ trừu tượng, chỉ 'sự thiếu suy nghĩ'.
  • "Bazen düşüncesizlik affedilebilir bir şeydir, ancak her zaman değil."
    Đôi khi sự thiếu suy nghĩ là điều có thể tha thứ được, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
    Ở đây 'düşüncesizlik' là chủ ngữ của câu. Hậu tố '-lik/lık' (ở đây là '-lik') được thêm vào để biến 'düşüncesiz' thành danh từ trừu tượng, chỉ 'sự thiếu suy nghĩ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)