(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşünceli
B1
Sıfat (Adjective) B1 Chung

düşünceli

/dyʃynt͡ʃeli/
cách tiếp cận chu đáo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşünceli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başkalarının ihtiyaçlarını veya duygularını önemseyen, nazik ve anlayışlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chu đáo, ân cần, quan tâm đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O her zaman çok düşünceli bir insandı."

    "Anh ấy luôn là một người rất chu đáo."

  • "Düşünceli davranışların için sana minnettarım."

    "Tôi rất biết ơn bạn vì những hành vi chu đáo của bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'düşünceli' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem her zaman çok düşüncelidir. Herkesin iyiliğini ister."
    Mẹ tôi luôn rất chu đáo. Bà luôn muốn điều tốt đẹp cho mọi người.
    Hậu tố '-dir' được thêm vào 'düşünceli' để tạo thành 'düşüncelidir', diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một tính chất đặc trưng. Hậu tố '-dir' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way).
  • "O, çok düşünceli bir arkadaş olduğu için her zaman beni dinler ve bana yardım eder."
    Vì anh ấy là một người bạn rất chu đáo, anh ấy luôn lắng nghe tôi và giúp đỡ tôi.
    Trong trường hợp này, 'düşünceli' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'arkadaş' (bạn) và không cần thêm hậu tố chia thì. Tuy nhiên, cấu trúc câu sử dụng 'Geniş Zaman' để diễn tả hành động 'dinler' (lắng nghe) và 'yardım eder' (giúp đỡ), thể hiện thói quen.
  • "Düşünceli insanlar, başkalarının hislerini anlarlar ve ona göre davranırlar."
    Những người chu đáo hiểu cảm xúc của người khác và hành xử phù hợp.
    Ở đây, 'düşünceli' được sử dụng để mô tả loại người ('insanlar'). Động từ 'anlarlar' (hiểu) và 'davranırlar' (hành xử) được chia ở thì 'Geniş Zaman' (Hiện tại rộng) để diễn tả hành động thường xuyên hoặc một đặc điểm chung của 'düşünceli insanlar'. Hậu tố '-lar' được thêm vào sau thân động từ theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Thể sai khiến
  • "Öğretmen, öğrencilerin düşünceli davranmalarını sağladı."
    Giáo viên đã làm cho học sinh cư xử chu đáo/biết suy nghĩ.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'düşünceli' để biến nó thành dạng số nhiều, '-ni' là hậu tố chỉ định (accusative case), và '-n' là âm đệm để nối nguyên âm. Động từ 'davranmak' được chia ở thể sai khiến (ettirgen çatı) bằng cách thêm '-dır' (biến đổi thành '-dır-' vì hòa phối nguyên âm), sau đó chia thì quá khứ (past tense) '-dı'.
  • "Annesi, kızının insanlara karşı daha düşünceli davranmasını istetti."
    Mẹ cô ấy đã muốn con gái cư xử chu đáo hơn với mọi người.
    Hậu tố '-si' được thêm vào để chỉ sở hữu (của cô ấy). 'Düşünceli' không thay đổi ở đây vì nó bổ nghĩa cho 'davranmasını'. 'Davranmak' được chia ở thể sai khiến (ettirgen çatı) bằng cách thêm '-dır' (biến đổi thành '-dır-' vì hòa phối nguyên âm), sau đó chia thì quá khứ (past tense) '-dı'.
  • "Düşünceli davranışların sergilenmesini teşvik ettiler."
    Họ đã khuyến khích việc thể hiện những hành vi chu đáo.
    Từ 'davranış' được thêm hậu tố '-ları' (số nhiều) và sau đó là '-n' (âm đệm) cùng với '-ın' (hậu tố sở hữu cách – genitive case) để tạo thành 'davranışların' (của những hành vi). 'Sergilemek' được chia ở thể sai khiến (ettirgen çatı) bằng cách thêm '-tir' (biến đổi thành '-tir-' vì hòa phối nguyên âm).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "O, arkadaşlarına karşı düşünceli davranarak herkesi mutlu etti."
    Anh ấy đã làm mọi người hạnh phúc bằng cách cư xử chu đáo với bạn bè.
    Từ 'düşünceli' không đổi vì nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'davranarak' (bằng cách cư xử). 'Davranarak' là một zarf-fiil (động trạng từ) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'davran-'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a' nên dùng '-arak'; Biến âm phụ âm: 'davran-' không có phụ âm nào cần biến đổi.
  • "Düşünceli bir şekilde konuşarak, kimseyi kırmamaya çalıştı."
    Cô ấy đã cố gắng không làm tổn thương ai bằng cách nói chuyện một cách chu đáo.
    Từ 'düşünceli' không đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'şekilde'. 'Konuşarak' là một zarf-fiil (động trạng từ) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'konuş-'. Hòa phối nguyên âm: 'u' -> 'u' nên dùng '-arak', nhưng ở đây là '-erek' do từ 'konuş' có 'e' (nên cần hòa phối nguyên âm trước), Biến âm phụ âm: 'konuş-' không có phụ âm nào cần biến đổi.
  • "Düşünceli davranışı sayesinde, herkesin takdirini kazanarak lider oldu."
    Nhờ cách cư xử chu đáo, anh ấy đã trở thành nhà lãnh đạo bằng cách nhận được sự ngưỡng mộ của mọi người.
    Từ 'düşünceli' không đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'davranışı'. 'Kazanarak' là một zarf-fiil (động trạng từ) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-arak' vào động từ 'kazan-'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a' nên dùng '-arak'; Biến âm phụ âm: 'kazan-' không có phụ âm nào cần biến đổi.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Arkadaşım, doğum günümde bana çok düşünceli davrandığı için ona minnettarım."
    Tôi rất biết ơn bạn tôi vì người ấy đã đối xử rất chu đáo với tôi vào ngày sinh nhật.
    Thêm hậu tố '-ı' (từ 'davran' + '-ı') vào gốc 'davran' (đối xử) vì đây là hậu tố chỉ định cách thức hành động được thực hiện. 'Düşünceli' ở đây đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'davranmak'.
  • "Düşüncelice hareket edince, kimseyi kırmazsın."
    Khi bạn hành động một cách chu đáo, bạn sẽ không làm tổn thương ai cả.
    Hậu tố '-ce' được thêm vào 'düşünceli' để biến nó thành trạng từ, chỉ cách thức hành động 'hareket etmek' (hành động) được thực hiện. '-ce' ở đây thể hiện 'một cách chu đáo'.
  • "O, her zaman çok düşünceli biri olunca, insanlar ona güveniyor."
    Vì cô ấy luôn là một người rất chu đáo, mọi người tin tưởng cô ấy.
    Hậu tố '-ınca' (thay vì '-ince' do hòa âm nguyên âm) được thêm vào 'ol' (là/trở thành) để tạo thành động trạng từ chỉ lý do. Toàn bộ cụm 'düşünceli biri olunca' có nghĩa là 'vì là một người chu đáo'.
Hậu tố sở hữu
  • "Arkadaşımın düşünceliliği beni çok mutlu etti."
    Sự chu đáo của bạn tôi đã làm tôi rất hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-liği' (hậu tố trừu tượng tạo danh từ) vào 'düşünceli', tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e-i) và quy tắc không biến đổi phụ âm vì 'l' không thuộc p, ç, t, k.
  • "Onun düşünceliliğine hayran kaldım."
    Tôi rất ngưỡng mộ sự chu đáo của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-liğine' (dạng tặng cách, hướng đến) vào 'düşünceli', tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e-i) và thêm âm đệm 'n' vì 'i' và 'e' là hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Düşünceliliğinle herkese örnek oluyorsun."
    Bạn đang là tấm gương cho mọi người bằng sự chu đáo của mình.
    Thêm hậu tố '-liğinle' (hậu tố công cụ/phương tiện, 'bằng/với') vào 'düşünceli', tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e-i), thêm 'n' và không biến đổi phụ âm.
Thì Quá khứ xác định
  • "Öğretmenimiz, öğrencilerine karşı çok düşünceliydi."
    Giáo viên của chúng tôi rất chu đáo với học sinh.
    Hậu tố '-di' được thêm vào 'düşünceli' để tạo thành 'düşünceliydi', thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E -> İ) được tuân thủ. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'di' là hai nguyên âm liên tiếp.
  • "Dün gece, komşumuz çok düşünceliydi ve bize yemek getirdi."
    Đêm qua, người hàng xóm của chúng tôi rất chu đáo và đã mang thức ăn đến cho chúng tôi.
    Hậu tố '-di' được thêm vào 'düşünceli' để tạo thành 'düşünceliydi', thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E -> İ) được tuân thủ. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'di' là hai nguyên âm liên tiếp.
  • "Annem, hasta olduğumda çok düşünceliydi ve bana çorba yaptı."
    Mẹ tôi đã rất chu đáo khi tôi bị ốm và đã nấu súp cho tôi.
    Hậu tố '-di' được thêm vào 'düşünceli' để tạo thành 'düşünceliydi', thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E -> İ) được tuân thủ. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'di' là hai nguyên âm liên tiếp.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "O kadar düşüncelisin ki, her zaman başkalarının ne hissettiğini düşünüyorsun."
    Bạn quá chu đáo, bạn luôn nghĩ về cảm xúc của người khác.
    Từ 'düşünceli' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'sen' (bạn). 'sin' là hậu tố ngôi thứ hai số ít (sen) của thì hiện tại đơn trong trường hợp này (dạng khẳng định).
  • "Bu kadar düşünceli davranarak, etrafındaki herkesi mutlu ediyorsun."
    Bằng cách cư xử chu đáo như vậy, bạn đang làm cho mọi người xung quanh hạnh phúc.
    Từ 'düşünceli' không đổi ở đây. 'davranarak' nghĩa là 'bằng cách cư xử', hậu tố '-arak' biến động từ thành trạng từ.
  • "Düşünceliliğinle, her zaman insanlara yardım etmeye çalışıyorsun."
    Với sự chu đáo của bạn, bạn luôn cố gắng giúp đỡ mọi người.
    Hậu tố '-liğin' được thêm vào 'düşünceli' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất (sự chu đáo). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (i -> i). 'ile' (với) đã được rút gọn thành '-le' và nối vào sau từ.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "O kadar düşüncelisin ki, herkese yardım etmek istiyorsun."
    Bạn quá chu đáo, bạn muốn giúp đỡ mọi người.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'düşünceli' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng gốc của tính từ để mô tả đặc điểm.
  • "Düşünceli bir insan olarak, arkadaşlarına her zaman destek olmalısın."
    Là một người chu đáo, bạn luôn nên hỗ trợ bạn bè của mình.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'düşünceli' trong câu này. Nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'insan'.
  • "Düşünceli davranışlarınla hepimizi çok mutlu ettin."
    Bạn đã làm cho tất cả chúng ta rất hạnh phúc bằng những hành vi chu đáo của bạn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'düşünceli' trong câu này. Nó được sử dụng như một tính từ để mô tả 'davranışlar' (hành vi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)