gidermek
[ɟideɾˈmek]
xua tan
İyi (B2)
Anlam "gidermek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ortadan kaldırmak, yok etmek, defetmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xua tan, xua đuổi, làm tan biến (cảm giác, niềm tin, sự nghi ngờ).
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ilaç baş ağrısını giderecek."
"Thuốc này sẽ xua tan cơn đau đầu."
"Onun varlığı tüm endişelerimi giderdi."
"Sự hiện diện của anh ấy đã xua tan mọi lo lắng của tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'gidermek' thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'sorun' (vấn đề), 'endişe' (lo lắng), 'açlık' (cơn đói). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
