karışıklık
[ka.ɾɯʃɯkˈɫɯk]
sự nhầm lẫn
Orta (B1)
Anlam "karışıklık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Düzensiz veya karmaşık bir durum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình trạng lộn xộn, nhầm lẫn hoặc mất trật tự.
Örnekler (Ví dụ)
"Odadaki karışıklık beni rahatsız ediyor."
"Sự bừa bộn trong phòng làm tôi khó chịu."
"Trafikteki karışıklık yüzünden toplantıya geç kaldım."
"Tôi đã đến muộn cuộc họp vì sự hỗn loạn giao thông."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a, ı, o, u đi với a, ı, o, u; e, i, ö, ü đi với e, i, ö, ü).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bu karışıklığa bir son vermeliyiz."Chúng ta phải chấm dứt sự hỗn loạn này.Hậu tố '-a' được thêm vào 'karışıklık' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case). Nguyên âm cuối là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, ta chọn '-a'.
-
"Karışıklıktan dolayı toplantı ertelendi."Cuộc họp đã bị hoãn vì sự hỗn loạn.Hậu tố '-tan' (hoặc '-den' tuỳ theo hòa âm nguyên âm) được thêm vào 'karışıklık' để chỉ nguyên nhân (ablative case). Nguyên âm cuối là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ, ta chọn '-tan'.
-
"Böyle bir karışıklığın içinde yaşamak çok zor."Sống trong một sự hỗn loạn như vậy rất khó khăn.Hậu tố '-ın' (hoặc '-in', '-un', '-ün' tuỳ theo hòa âm nguyên âm) được thêm vào 'karışıklık' để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (genitive case), sau đó thêm '-da' để chỉ vị trí (locative case). Âm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'ı' và 'i' như một âm đệm (buffer letter). Nguyên âm cuối của '-ın' là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ, ta chọn '-ın', sau đó thêm 'i' cho vị trí '-da'
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Sabahları evden çıkarken anahtarlarımı bulamadığım için her zaman bir karışıklığa yol açarım."Mỗi sáng khi ra khỏi nhà, vì không tìm thấy chìa khóa, tôi luôn gây ra một sự hỗn loạn.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'karışıklık' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'gây ra'.
-
"Odam çok dağınık olduğundan, eşyalarımı ararken genellikle bir karışıklığa neden olurum."Vì phòng tôi rất bừa bộn, nên khi tìm đồ đạc, tôi thường gây ra sự lộn xộn.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'karışıklık' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'gây ra'.
-
"Toplantılarda çok fazla kişi konuştuğunda, genelde bir karışıklığa sebep olurum çünkü kimin ne dediğini anlamakta zorlanırım."Khi có quá nhiều người nói trong các cuộc họp, tôi thường gây ra sự bối rối vì tôi khó hiểu ai đang nói gì.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'karışıklık' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'gây ra'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu şehirdeki karışıklıklar beni çok yoruyor."Những sự hỗn loạn ở thành phố này làm tôi rất mệt mỏi.Thêm hậu tố '-lar' vào 'karışıklık' để tạo thành số nhiều 'karışıklıklar' (những sự hỗn loạn). Vì nguyên âm cuối của 'karışıklık' là 'ı', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, ta dùng '-lar'.
-
"Partideki karışıklıklar yüzünden kimse ne olduğunu anlamadı."Vì những sự hỗn loạn trong bữa tiệc, không ai hiểu chuyện gì đã xảy ra.Thêm hậu tố '-lar' vào 'karışıklık' để tạo thành số nhiều 'karışıklıklar' (những sự hỗn loạn). Vì nguyên âm cuối của 'karışıklık' là 'ı', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, ta dùng '-lar'.
-
"Ofisteki karışıklıklar, verimliliği düşürüyor."Những sự hỗn loạn trong văn phòng đang làm giảm năng suất.Thêm hậu tố '-lar' vào 'karışıklık' để tạo thành số nhiều 'karışıklıklar' (những sự hỗn loạn). Vì nguyên âm cuối của 'karışıklık' là 'ı', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, ta dùng '-lar'.
Đại từ nhân xưng
-
"Bu karışıklığı ben yarattım. Özür dilerim!"Sự hỗn loạn này là do tôi gây ra. Tôi xin lỗi!Thêm hậu tố '-ı' vào 'karışıklık' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối là 'ı', nên chọn '-ı' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"O odadaki karışıklık seni rahatsız ediyor mu?"Sự bừa bộn trong phòng đó có làm phiền bạn không?Từ 'karışıklık' ở đây không biến đổi, giữ nguyên dạng. Nó đóng vai trò là chủ ngữ (özne) trong câu.
-
"Karışıklıktan dolayı toplantı ertelendi. Biz çok üzüldük."Do sự hỗn loạn/tình hình lộn xộn mà cuộc họp đã bị hoãn. Chúng tôi rất buồn.Thêm hậu tố '-tan' (hoặc '-den' tùy theo hòa phối nguyên âm) vào 'karışıklık' để chỉ nguyên nhân (neden). Ở đây, nguyên âm cuối của 'karışıklık' là 'ı' nên hậu tố là '-tan' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün pazarda büyük bir karışıklık olmuş."Nghe nói hôm qua đã có một sự hỗn loạn lớn ở chợ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'karışıklık' trong trường hợp này vì nó là chủ ngữ (nominative case). '-mış' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp.
-
"Anlaşılan, toplantıda bir karışıklığa neden olmuşlar."Có vẻ như họ đã gây ra một sự nhầm lẫn trong cuộc họp.Hậu tố '-a' đã được thêm vào 'karışıklık' để chỉ hướng (dative case), vì 'neden olmak' thường đi với dative. Hòa âm nguyên âm: 'ı' -> 'a'.
-
"Gazetede okuduğuma göre, seçimlerde büyük bir karışıklık yaşanmış."Theo những gì tôi đọc trên báo, đã có một sự hỗn loạn lớn xảy ra trong cuộc bầu cử.Không có hậu tố nào được thêm vào 'karışıklık' ở đây, vì nó là chủ ngữ (nominative case) của 'yaşanmış'. '-mış' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Herkes bu karışıklığa bir çözüm bulmalı."Mọi người nên tìm một giải pháp cho sự hỗn loạn này.Hậu tố '-a' (hướng đến) đã được thêm vào từ 'karışıklık'. Vì nguyên âm cuối của 'karışıklık' là 'ı' (nguyên âm hàng sau), hậu tố đã chọn là '-a' (theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều). Ngoài ra, phụ âm cuối 'k' đã biến đổi thành 'ğ' vì theo sau là một nguyên âm ('a').
-
"Onun bu karışıklığına anlam veremiyorum."Tôi không thể hiểu nổi sự bối rối của anh ấy/cô ấy.Để biểu thị sự sở hữu ('của anh ấy/cô ấy') và hướng đến ('đến'), từ 'karışıklık' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-ı' và hậu tố hướng đến '-a'. Ban đầu, phụ âm cuối 'k' của 'karışıklık' biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm đầu của hậu tố sở hữu (-ı), tạo thành 'karışıklığı'. Sau đó, hậu tố hướng đến '-a' (tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều vì nguyên âm cuối của 'karışıklığı' là 'ı' - hàng sau) được thêm vào, với 'n' là âm đệm để ngăn cách hai nguyên âm ('ı' và 'a').
-
"Hayatımızdaki karışıklıklarda her zaman bir ders vardır."Luôn có một bài học trong những sự hỗn loạn trong cuộc sống của chúng ta.Hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố vị trí '-da' (ở) đã được thêm vào từ 'karışıklık'. Cả hai hậu tố đều tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều ('ı' là nguyên âm hàng sau, nên chọn '-lar' và '-da'). Trong trường hợp này, phụ âm cuối 'k' của từ gốc không biến đổi vì không có nguyên âm theo sau trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
