kaos
/kaˈos/
hỗn loạn
İyi (B2)
Anlam "kaos" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tamamen düzensiz ve karmaşık durum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong trạng thái hoàn toàn hỗn loạn và thiếu trật tự.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekonomik kriz, ülkede büyük bir kaosa neden oldu."
"Khủng hoảng kinh tế đã gây ra một sự hỗn loạn lớn ở đất nước."
"Seçim sonuçlarının açıklanmasıyla birlikte ortalık bir anda kaosa sürüklendi."
"Ngay sau khi công bố kết quả bầu cử, mọi thứ đột nhiên rơi vào hỗn loạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ 'kaos' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được Thổ Nhĩ Kỳ mượn và sử dụng tương tự như trong các ngôn ngữ châu Âu. Cần chú ý đến cách phát âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kaos |
Dünya büyük bir kaosun içindeydi.
(Thế giới đang trong một sự hỗn loạn lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kaosu |
Onun yarattığı kaosu düzeltmek zorundayım.
(Tôi phải khắc phục sự hỗn loạn mà anh ta đã tạo ra.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kaosa |
Bu durum sadece kaosa yol açacak.
(Tình huống này chỉ dẫn đến sự hỗn loạn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kaosta |
Şehir kaosta yaşıyor.
(Thành phố đang sống trong hỗn loạn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kaostan |
Kaostan uzak durmaya çalışıyorum.
(Tôi đang cố gắng tránh xa sự hỗn loạn.) |
| Plural (Çoğul) | kaoslar |
Savaşlar büyük kaoslar yaratır.
(Các cuộc chiến tranh tạo ra những sự hỗn loạn lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
