ebedi
/ebedi/
vĩnh cửu
İyi (B2)
Anlam "ebedi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sonsuza kadar süren, sonu olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kéo dài hoặc tồn tại mãi mãi; không có điểm kết thúc hoặc bắt đầu.
Örnekler (Ví dụ)
"Aşkımız ebedi olacak."
"Tình yêu của chúng ta sẽ vĩnh cửu."
"Ebedi istirahatgâhına uğurlandı."
"Anh ấy đã được đưa đến nơi an nghỉ cuối cùng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến cách sử dụng từ trong các cụm từ cố định.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha ebedi |
Bu aşk daha ebedi olacak.
(Tình yêu này sẽ vĩnh cửu hơn.) |
| Superlative (En) | en ebedi |
O, en ebedi dostumdur.
(Anh ấy là người bạn vĩnh cửu nhất của tôi.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Ebedi kelimesinin pekiştirilmiş hali bulunmamaktadır.
(Không có dạng nhấn mạnh của từ 'ebedi'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
