fani
/faːˈniː/
phù phiếm
İleri (C1)
Anlam "fani" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geçici, kalıcı olmayan, boş ve değersiz şeylere düşkün olan; boş, anlamsız.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc; phù phiếm, nông nổi, hời hợt.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu fani dünyada hiçbir şey kalıcı değildir."
"Trong thế giới phù phiếm này, không có gì là vĩnh cửu."
"Fani zevklere kapılmak yerine, kalıcı değerlere yatırım yapmalıyız."
"Thay vì đắm mình trong những thú vui phù phiếm, chúng ta nên đầu tư vào những giá trị lâu dài."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Tuy nhiên, cần chú ý đến hậu tố tính từ được thêm vào danh từ khi sử dụng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | fani |
Hayat fani.
(Cuộc sống là phù du.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | faniyi |
Faniyi anlamak zordur.
(Rất khó để hiểu người phù du.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | faniye |
Faniye aldanmamalıyız.
(Chúng ta không nên bị đánh lừa bởi cái phù du.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | fanide |
Fanide huzur bulmak zordur.
(Rất khó để tìm thấy bình yên trong thế giới phù du.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | faniden |
Faniden uzaklaşmak istiyorum.
(Tôi muốn rời xa cái phù du.) |
| Plural (Çoğul) | faniler |
Bütün insanlar fanilerdir.
(Tất cả mọi người đều là những kẻ phù du.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
