(Vị trí top_banner)
Hình minh họa egemen
B2
adjective B2 Chính trị, Lịch sử, Luật

egemen

/eɟeˈmen/
có chủ quyền
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "egemen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kendi adına karar verebilen, başka bir gücün etkisi altında olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhà cai trị tối cao, đặc biệt là một quốc vương.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye Büyük Millet Meclisi egemenliği Türk Milleti adına kullanır."

    "Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ thực hiện chủ quyền nhân danh Quốc dân Thổ Nhĩ Kỳ."

  • "Egemen bir devlet, kendi yasalarını yapar ve uygular."

    "Một quốc gia có chủ quyền tự ban hành và thực thi luật pháp của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

bağımlı(phụ thuộc) tutsak(bị giam cầm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) egemen
Türkiye Cumhuriyeti egemen bir devlettir.
(Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia có chủ quyền.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) egemeni
Egemeni korumak zorundayız.
(Chúng ta phải bảo vệ chủ quyền.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) egemene
Egemen bir devlete saygı göstermeliyiz.
(Chúng ta phải tôn trọng một quốc gia có chủ quyền.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) egemende
Egemen bir ülkede yaşamak güzeldir.
(Thật tốt khi được sống ở một đất nước có chủ quyền.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) egemenden
Egemen bir devletten yardım aldık.
(Chúng tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ một quốc gia có chủ quyền.)
Plural (Çoğul) egemenler
Egemenler kendi kararlarını verirler.
(Những người có chủ quyền đưa ra quyết định của riêng họ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Türkiye egemenliğini ilan etti."
    Thổ Nhĩ Kỳ đã tuyên bố chủ quyền của mình.
    Ở đây, 'egemenlik' là một danh từ trừu tượng chỉ 'quyền tối cao, chủ quyền'. Hậu tố '-lik' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ 'egemen' (có chủ quyền).
  • "Her devlet egemen olma hakkına sahiptir."
    Mọi quốc gia đều có quyền được có chủ quyền.
    Ở đây, 'egemen' được sử dụng như một tính từ. Không có hậu tố nào được thêm vào vì nó đang bổ nghĩa trực tiếp cho 'devlet' (quốc gia).
  • "Egemenliğimizin sembolü bayrağımızdır."
    Biểu tượng cho chủ quyền của chúng ta là lá cờ của chúng ta.
    Ở đây, 'egemenliğimiz' là 'chủ quyền của chúng ta'. Hậu tố '-imiz' được thêm vào 'egemenlik' để biểu thị sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều ('của chúng ta').
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Türkiye, egemenliğe büyük önem verir."
    Thổ Nhĩ Kỳ rất coi trọng chủ quyền.
    Thêm hậu tố '-liğe' (egemen + -liğe). '-e' là hậu tố của hướng cách (-e). '-liğe' được thêm vào vì 'egemen' là danh từ, cần biến đổi để phù hợp với ngữ cảnh và tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm (e -> e).
  • "Her devlet, kendi egemenliğine saygı duyulmasını ister."
    Mỗi quốc gia đều muốn chủ quyền của mình được tôn trọng.
    Thêm hậu tố '-liğine' (egemen + -liğine). '-e' là hậu tố của hướng cách (-e). '-liğine' được thêm vào vì 'egemenliği' (chủ quyền của nó) là một cụm danh từ sở hữu và cần được chia ở hướng cách để chỉ hướng đến sự tôn trọng. '-liğine' tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm (i -> i, e -> e) và có âm đệm 'n'.
  • "Bu topraklar egemenliğimize aittir."
    Những vùng đất này thuộc về chủ quyền của chúng ta.
    Thêm hậu tố '-liğimize' (egemen + -liğimize). '-e' là hậu tố của hướng cách (-e). '-liğimize' được thêm vào vì 'egemenliğimiz' (chủ quyền của chúng ta) cần chia ở hướng cách để chỉ sự thuộc về. '-liğimize' tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm (i -> i, i -> i, e -> e), và có biến âm phụ âm k -> ğ.
Thể sai khiến
  • "Türkiye Büyük Millet Meclisi, egemenliğini kayıtsız şartsız millete devrettirdi."
    Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ đã sai khiến việc chuyển giao chủ quyền vô điều kiện cho quốc dân.
    Thêm hậu tố '-liğini' (từ 'egemenlik' + hậu tố sở hữu cách -i + hậu tố đối cách -ni) để biến 'egemenlik' thành tân ngữ xác định của động từ 'devrettirdi'. 'devrettirdi' là thể sai khiến của 'devretmek' (chuyển giao).
  • "Başkan, yeni yasayla belediyelere daha fazla egemenlik alanı sağlattırdı."
    Tổng thống đã sai khiến việc cung cấp nhiều phạm vi chủ quyền hơn cho các đô thị bằng luật mới.
    Thêm hậu tố '-lik' để tạo thành danh từ trừu tượng 'egemenlik'. 'sağlattırdı' là thể sai khiến của 'sağlamak' (cung cấp).
  • "Hükümet, dış politikada daha fazla egemenlik göstergesi sergilettirdi."
    Chính phủ đã sai khiến việc phô trương nhiều dấu hiệu chủ quyền hơn trong chính sách đối ngoại.
    Thêm hậu tố '-lik' để tạo thành danh từ trừu tượng 'egemenlik'. 'sergilettirdi' là thể sai khiến của 'sergilemek' (phô trương).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Türkiye, egemenliğini ilan ederek bağımsız bir devlet oldu."
    Thổ Nhĩ Kỳ đã trở thành một quốc gia độc lập bằng cách tuyên bố chủ quyền của mình.
    Từ 'egemenlik' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) vào 'egemen'. Hậu tố '-ini' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'egemenlik' để chỉ chủ quyền của Thổ Nhĩ Kỳ. '-erek' là động trạng từ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'ilan etmek' (tuyên bố) được thực hiện.
  • "Egemen bir şekilde hareket ederek, kendi kararlarımızı kendimiz almalıyız."
    Chúng ta phải tự đưa ra quyết định của mình bằng cách hành động một cách chủ động.
    Từ 'egemen' được sử dụng như một tính từ. 'şekilde' (cách thức) được thêm vào, kết hợp với '-erek' để tạo thành cụm trạng từ chỉ cách thức, nhấn mạnh vào việc hành động một cách chủ động và tự quyết.
  • "Uluslararası arenada egemenliğini koruyarak ülkesini temsil etti."
    Anh ấy đã đại diện cho đất nước của mình bằng cách bảo vệ chủ quyền của mình trên đấu trường quốc tế.
    Từ 'egemenlik' (chủ quyền) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) vào 'egemen'. Hậu tố '-ini' (đối cách, cách 4) được thêm vào 'egemenlik' do có động từ 'korumak' (bảo vệ) đi kèm. '-erek' là động trạng từ cách thức, diễn tả cách thức anh ấy đại diện cho đất nước.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Türkiye, egemenliğini ilan edince büyük bir coşku yaşandı."
    Thổ Nhĩ Kỳ đã trải qua sự phấn khích lớn khi tuyên bố chủ quyền của mình.
    Hậu tố '-liğini' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + tân cách xác định) đã được thêm vào 'egemen' để chỉ rõ 'chủ quyền của mình'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Devlet, egemenleşince halkın refahı arttı."
    Khi nhà nước trở nên có chủ quyền, phúc lợi của người dân đã tăng lên.
    Hậu tố '-leşince' (trở nên + zarf-fiil -ince) đã được thêm vào 'egemen' để chỉ thời điểm 'trở nên có chủ quyền'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e).
  • "Egemenliğimiz tescil edilince uluslararası alanda saygınlığımız arttı."
    Khi chủ quyền của chúng ta được đăng ký, sự tôn trọng của chúng ta trên trường quốc tế đã tăng lên.
    Hậu tố '-liğimiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều + cách chủ ngữ) đã được thêm vào 'egemen' để chỉ 'chủ quyền của chúng ta'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ. Âm đệm 'm' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
Câu mệnh lệnh
  • "Ülkeniz egemenliğini koruyun!"
    Hãy bảo vệ chủ quyền của đất nước bạn!
    Thêm hậu tố '-liğini' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều - các bạn) vào 'egemenlik' (chủ quyền) để tạo thành 'egemenliğini'. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (egemenl**i**k -> -l**i**ğini). Âm 'n' là âm đệm (buffer) để tránh hai nguyên âm 'i' gặp nhau.
  • "Egemen bir devlet olmaya çalışın."
    Hãy cố gắng trở thành một quốc gia có chủ quyền.
    Từ 'egemen' ở dạng nguyên thể được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'devlet' (quốc gia). Không có hậu tố nào được thêm vào 'egemen' trong trường hợp này.
  • "Her zaman egemenliğimize sahip çıkın!"
    Hãy luôn bảo vệ chủ quyền của chúng ta!
    Thêm hậu tố '-liğimize' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - của chúng ta) vào 'egemenlik' (chủ quyền) để tạo thành 'egemenliğimize'. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (egemenl**i**k -> -l**i**ğimize). Âm 'ğ' được chèn vào do biến âm phụ âm (k -> ğ) và 'e' là hòa âm nguyên âm.
Thể bị động
  • "Türkiye Cumhuriyeti, egemenliği kayıtsız şartsız milletine devretmiştir."
    Nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ đã trao chủ quyền vô điều kiện cho quốc dân.
    Thêm hậu tố '-liği' vào 'egemen' để tạo thành danh từ trừu tượng 'egemenlik' (chủ quyền). Hậu tố '-i' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít, bổ nghĩa cho 'egemenlik'. Vì 'egemenlik' kết thúc bằng 'k', nên khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm.
  • "Bu topraklarda egemenlik kurmak kolay olmamıştır."
    Việc thiết lập chủ quyền trên những vùng đất này không hề dễ dàng.
    Thêm hậu tố '-lik' vào 'egemen' để tạo thành danh từ trừu tượng 'egemenlik' (chủ quyền). Hậu tố '-lik' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Egemenlik hakları, uluslararası antlaşmalarla güvence altına alınmıştır."
    Quyền chủ quyền đã được đảm bảo bằng các hiệp ước quốc tế.
    Thêm hậu tố '-lik' vào 'egemen' để tạo thành danh từ trừu tượng 'egemenlik' (chủ quyền). Sau đó, thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) để chỉ 'các quyền chủ quyền'. Vì 'egemenlik' kết thúc bằng 'k', nên khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Türkiye egemenliğini ilan etti mi?"
    Thổ Nhĩ Kỳ đã tuyên bố chủ quyền của mình chưa?
    Thêm hậu tố '-i' vào 'egemen' để tạo thành 'egemenliğini' (chủ quyền của mình), đây là cách sở hữu cách ngôi thứ ba số ít. 'mi' là hậu tố nghi vấn, tuân theo hòa phối nguyên âm.
  • "Bu ülke hala egemen değil mi?"
    Đất nước này vẫn chưa có chủ quyền phải không?
    Từ 'egemen' không đổi vì nó là một tính từ ở đây và không yêu cầu hậu tố sở hữu. 'değil mi' là một cách diễn đạt nghi vấn phủ định, 'mi' tuân theo hòa phối nguyên âm.
  • "Egemen bir devlet olmak önemli mi?"
    Trở thành một quốc gia có chủ quyền có quan trọng không?
    Từ 'egemen' không đổi vì nó đang được sử dụng như một phần của cụm từ 'Egemen bir devlet' (một quốc gia có chủ quyền). 'mi' là hậu tố nghi vấn, tuân theo hòa phối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)