(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bilgi
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Triết học

bilgi

/bilˈɟi/
kiến thức
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bilgi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Olgular, bilgiler, deneyim veya eğitim yoluyla elde edilen açıklamalar veya beceriler; bir konu hakkında teorik veya pratik anlayış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kiện, thông tin, mô tả hoặc kỹ năng thu được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục; sự hiểu biết về mặt lý thuyết hoặc thực tế về một chủ đề.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuda yeterli bilgim yok."

    "Tôi không có đủ kiến thức về vấn đề này."

  • "Bilgi güçtür."

    "Kiến thức là sức mạnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

malumat(Thông tin, kiến thức) ilim(Khoa học, kiến thức uyên bác)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Bilgi' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bilgi
Bu çok önemli bir bilgi.
(Đây là một thông tin rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bilgiyi
Bilgiyi kontrol ettim.
(Tôi đã kiểm tra thông tin.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bilgiye
Bilgiye ihtiyacım var.
(Tôi cần thông tin.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bilgide
Bu bilgide bir hata var.
(Có một lỗi trong thông tin này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bilgiden
Bilgiden emin değilim.
(Tôi không chắc chắn về thông tin.)
Plural (Çoğul) bilgiler
Bu bilgiler çok faydalı.
(Những thông tin này rất hữu ích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)