eğitimli
/eːit̪imˈli/
được đào tạo
Orta (B1)
Anlam "eğitimli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Eğitim almış, belli bir konuda bilgi ve beceri sahibi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được đào tạo, huấn luyện; đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn cho một công việc.
Örnekler (Ví dụ)
"O, çok eğitimli bir mühendistir."
"Anh ấy là một kỹ sư được đào tạo rất bài bản."
"Bu iş için eğitimli personel arıyoruz."
"Chúng tôi đang tìm kiếm nhân viên được đào tạo cho công việc này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'i-i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
