(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eğitmen
B1
isim B1 Giáo dục

eğitmen

/ejitmen/
người hướng dẫn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eğitmen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konuda bilgi ve deneyim sahibi olan ve bu bilgi ve deneyimini başkalarına aktaran kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hướng dẫn hoặc dạy một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni işe başlayanlara şirketimizin deneyimli eğitmenleri rehberlik ediyor."

    "Các giảng viên giàu kinh nghiệm của công ty chúng tôi hướng dẫn những người mới bắt đầu công việc."

  • "Eğitmenimiz bize programlama dillerini çok iyi öğretti."

    "Người hướng dẫn của chúng tôi đã dạy chúng tôi các ngôn ngữ lập trình rất tốt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) eğitmen
O iyi bir eğitmen.
(Anh ấy là một người hướng dẫn giỏi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) eğitmeni
Eğitmeni tanıyorum.
(Tôi biết người hướng dẫn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) eğitmene
Eğitmene soru sordum.
(Tôi đã hỏi người hướng dẫn một câu hỏi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) eğitmende
Problem eğitmende değil, öğrencide.
(Vấn đề không nằm ở người hướng dẫn, mà là ở học sinh.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) eğitmenden
Bu konuyu eğitmenden öğrendim.
(Tôi đã học chủ đề này từ người hướng dẫn.)
Plural (Çoğul) eğitmenler
Eğitmenler toplantıda.
(Các người hướng dẫn đang ở trong cuộc họp.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu konuda iyi bir eğitmen olabildim çünkü çok çalıştım."
    Tôi đã có thể trở thành một người hướng dẫn giỏi trong lĩnh vực này vì tôi đã làm việc rất chăm chỉ.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'ol' (trở thành) để tạo thành động từ 'olabil' (có thể trở thành). Thêm hậu tố '-dim' để chia động từ ở thì quá khứ ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi).
  • "Tecrübeli bir eğitmenin yardımıyla daha hızlı öğrenebileceğim."
    Tôi có thể học nhanh hơn với sự giúp đỡ của một người hướng dẫn có kinh nghiệm.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'eğitmen' để chỉ sở hữu cách (của người hướng dẫn). Động từ 'öğren' (học) được chia thành 'öğrenebileceğim' (tôi có thể học) bằng cách thêm '-ebil' và hậu tố ngôi thứ nhất số ít thì tương lai '-eceğim'.
  • "Eğer daha çok pratik yaparsam, ben de iyi bir eğitmen olabileceğim."
    Nếu tôi thực hành nhiều hơn, tôi cũng có thể trở thành một người hướng dẫn giỏi.
    Động từ 'ol' (trở thành) được chia thành 'olabileceğim' (tôi có thể trở thành) bằng cách thêm '-ebil' và hậu tố ngôi thứ nhất số ít thì tương lai '-eceğim'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Ben eğitmeni bahçede gördüm."
    Tôi đã nhìn thấy người hướng dẫn trong vườn.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào từ 'eğitmen'. Điều này là do từ 'eğitmen' đóng vai trò là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) và tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i).
  • "Öğrenciler yeni eğitmeni çok beğendi."
    Các học sinh rất thích người hướng dẫn mới.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào từ 'eğitmen'. Điều này là do từ 'eğitmen' đóng vai trò là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) và tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i).
  • "Müdür, en iyi eğitmeni seçti."
    Giám đốc đã chọn người hướng dẫn giỏi nhất.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào từ 'eğitmen'. Điều này là do từ 'eğitmen' đóng vai trò là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) và tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i).
Thì Tương lai
  • "Gelecek yıl yeni eğitmenler işe alınacak."
    Năm tới, các huấn luyện viên mới sẽ được tuyển dụng.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'eğitmen' để tạo thành số nhiều (eğitmenler). Động từ 'alınacak' chia ở thì tương lai (Gelecek Zaman) và ngôi thứ ba số ít (không ngôi - impersonal).
  • "Bu kursun eğitmeni çok deneyimli olacak."
    Người hướng dẫn của khóa học này sẽ rất giàu kinh nghiệm.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'eğitmen' để chỉ định người hướng dẫn cụ thể (eğitmeni). Đây là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (possessive suffix).
  • "Seneye daha iyi bir eğitmen olacağım."
    Năm tới, tôi sẽ trở thành một huấn luyện viên giỏi hơn.
    Ở đây 'eğitmen' không bị biến đổi. 'Olacağım' là động từ 'olmak' (trở thành) được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít, cho thấy người nói sẽ trở thành một huấn luyện viên giỏi hơn trong tương lai.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Ben iyi bir eğitmenim."
    Tôi là một người hướng dẫn giỏi.
    Thêm hậu tố '-im' vào 'eğitmen' để chỉ ngôi thứ nhất số ít (Ben).
  • "Sen başarılı bir eğitmensin."
    Bạn là một người hướng dẫn thành công.
    Thêm hậu tố '-sin' vào 'eğitmen' để chỉ ngôi thứ hai số ít (Sen).
  • "O, deneyimli bir eğitmendir."
    Anh ấy/Cô ấy/Nó là một người hướng dẫn giàu kinh nghiệm.
    Thêm hậu tố '-dir' vào 'eğitmen' để khẳng định sự thật về ngôi thứ ba số ít (O). '-dir' có thể được lược bỏ trong văn nói.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Okulda çok iyi bir Almanca eğitmenimiz var."
    Chúng tôi có một giáo viên tiếng Đức rất giỏi ở trường.
    Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'eğitmen' để chỉ người đó là giáo viên của 'chúng tôi'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i -> i).
  • "Bu şirkette deneyimli İngilizce eğitmeni yok."
    Công ty này không có giáo viên tiếng Anh giàu kinh nghiệm nào.
    Từ 'eğitmen' ở đây không cần thêm hậu tố vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'İngilizce'. Nó miêu tả loại giáo viên nào (giáo viên tiếng Anh).
  • "Online platformda harika bir yoga eğitmeni var mı?"
    Có một huấn luyện viên yoga tuyệt vời trên nền tảng trực tuyến không?
    Từ 'eğitmen' ở đây không cần thêm hậu tố vì nó đóng vai trò là danh từ chính, không thuộc sở hữu của ai và không thay đổi chức năng ngữ pháp trong câu hỏi này.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu şirketteki eğitmenimiz çok deneyimli."
    Người hướng dẫn của chúng tôi trong công ty này rất giàu kinh nghiệm.
    Thêm hậu tố '-imiz' vào 'eğitmen' để chỉ sự sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng tôi). Nguyên âm cuối của 'eğitmen' là 'e' nên dùng '-imiz' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều e/i/ö/ü -> i).
  • "Eğitmenleri dinlemek, yeni şeyler öğrenmek için harika bir fırsattı."
    Lắng nghe những người hướng dẫn là một cơ hội tuyệt vời để học những điều mới.
    Thêm hậu tố '-leri' vào 'eğitmen' để tạo thành dạng số nhiều, tân ngữ xác định (những người hướng dẫn (được đề cập)). Nguyên âm cuối của 'eğitmen' là 'e' nên dùng '-leri' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều e/i/ö/ü -> i).
  • "O, iyi bir eğitmen olarak tanınıyor."
    Anh ấy/Cô ấy được biết đến như một người hướng dẫn giỏi.
    Thêm hậu tố '-men' vào 'eğit' (gốc của 'eğitmen') tạo thành danh từ chỉ người. Vì 'eğit' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Không có hòa hợp nguyên âm ở đây vì '-men' là một phần của từ gốc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)